ravage

/'rævidʤ/
Học thuật
Thân thiện
ravage

The old building shows the ravages of time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tàn phá, sự hủy hoại nghiêm trọng: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc phá hủy một cách dữ dội gây ra thiệt hại to lớn.
    • (Thường dùng số nhiều: ravages) Dấu vết, hậu quả của sự tàn phá: Những thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực, thường xảy ra trong thời gian dài.
  2. Ngoại động từ:

    • Tàn phá, hủy hoại nghiêm trọng: Hành động gây ra sự phá hủy rộng lớn nặng nề cho một khu vực, tài sản hoặc con người.
    • Cướp phá, tàn sát: (Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột) Hành động vừa phá hủy vừa cướp bóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The forest showed the ravage of the wildfire. (Khu rừng cho thấy sự tàn phá của trận cháy rừng.)
    • Her face bore the ravages of time and hardship. (Khuôn mặt ấy mang những dấu vết tàn phá của thời gian gian khổ.)
  • Động từ:

    • The invading army proceeded to ravage the coastal villages. (Đạo quân xâm lược tiến hành tàn phá các làng chài ven biển.)
    • A series of storms ravaged the countryside, destroying crops and homes. (Một loạt cơn bão đã tàn phá vùng nông thôn, phá hủy mùa màng nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay waste/ravage to something": Tàn phá hoàn toàn một thứ đó.
    • The locust swarm laid ravage to the entire region's farmland. (Đàn châu chấu đã tàn phá hoàn toàn đất nông nghiệp của cả vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravager (danh từ): Kẻ tàn phá, thứ gây ra sự hủy diệt.
    • The hurricane was a merciless ravager. (Cơn bão một kẻ tàn phá không khoan nhượng.)
  • Ravaging (tính từ/danh động từ): tính chất tàn phá; đang tàn phá.
    • The ravaging flames were finally brought under control. (Những ngọn lửa tàn phá cuối cùng đã được khống chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự tàn phá): Destruction (sự phá hủy), devastation (sự tàn phá, hủy diệt), desolation (sự tàn phá, hoang vu).
  • Động từ (tàn phá): Devastate (tàn phá, hủy diệt), destroy (phá hủy), lay waste to (tàn phá), pillage (cướp phá).
Thành ngữ liên quan
  • The ravages of time/war/disease: Những tàn phá/hậu quả tàn khốc của thời gian/chiến tranh/bệnh tật.
    • The ancient castle, though crumbling from the ravages of time, still stood proudly on the hill. (Lâu đài cổ, đổ nát những tàn phá của thời gian, vẫn sừng sững trên đồi.)
ravage

The old building shows the ravages of time.

danh từ
  1. sự tàn phá
  2. (số nhiều) cảnh tàn phá; những thiệt hại (do sự tàn phá gây ra)
    • the ravages of war
      cảnh tàn phá của chiến tranh
ngoại động từ
  1. tàn phá
  2. cướp phá, cướp bóc

Từ có nhắc đến "ravage"