emaciate
/i'meiʃieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho gầy mòn, làm suy kiệt sức khỏe: Hành động khiến một người hoặc động vật trở nên cực kỳ gầy gò và yếu ớt, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
- Làm cằn cỗi, làm bạc màu (đất): Làm cho đất đai mất đi độ màu mỡ, chất dinh dưỡng.
- Làm héo úa, làm tiều tụy (cây cối): Khiến cây cối trở nên khô héo, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The long illness emaciated him to the point where he could barely walk. (Căn bệnh kéo dài đã làm cho anh ấy gầy mòn đến mức anh ấy hầu như không thể đi lại.)
- Years of drought have emaciated the once-fertile soil. (Nhiều năm hạn hán đã làm cằn cỗi vùng đất từng rất màu mỡ.)
- The lack of sunlight emaciated the plants in the dark corner of the room. (Việc thiếu ánh sáng đã làm héo úa những cây trong góc tối của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (thường gặp): "to be emaciated" - trở nên gầy mòn, tiều tụy.
- The prisoners were severely emaciated after months of starvation. (Các tù nhân đã trở nên vô cùng gầy mòn sau nhiều tháng bị bỏ đói.)
- We found an emaciated dog wandering the streets. (Chúng tôi tìm thấy một con chó gầy trơ xương đang lang thang trên phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Emaciation (danh từ): Sự gầy mòn, tình trạng suy kiệt.
- The emaciation of the patients was a clear sign of malnutrition. (Sự gầy mòn của các bệnh nhân là dấu hiệu rõ ràng của suy dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Waste away (cụm động từ): hao mòn, gầy đi.
- Atrophy (động từ): teo lại, suy yếu (thường về cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể).
- Wither (động từ): héo đi, tàn lụi (dùng cho cây cối hoặc sức sống).
Từ trái nghĩa
- Nourish (động từ): nuôi dưỡng.
- Fatten (động từ): làm cho béo lên.
- Fortify (động từ): củng cố, làm cho khỏe mạnh.
ngoại động từ
- làm gầy mòn, làm hốc hác
- làm bạc màu (đất
- làm úa (cây cối)