emaciated

/i'meiʃietid/
Học thuật
Thân thiện
emaciated

A stray dog with an emaciated body searches for food near a trash can.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gầy mòn, hốc hác: Chỉ tình trạng cơ thể cực kỳ gầy yếu, thiếu thịt sức sống, thường do bệnh tật, đói khát hoặc đau khổ kéo dài.
    • Còi cọc, khô héo (cây cối): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả cây cối hoặc thực vật trông khô héo, thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The emaciated refugees desperately needed food and medicine. (Những người tị nạn gầy mòn rất cần thức ăn thuốc men.)
    • After months of illness, his face looked pale and emaciated. (Sau nhiều tháng ốm đau, khuôn mặt anh ấy trông nhợt nhạt hốc hác.)
    • The prolonged drought left the plants emaciated and brown. (Hạn hán kéo dài khiến cây cối khô héo nâu úa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become emaciated": trở nên gầy mòn.
    • The patient became severely emaciated during chemotherapy. (Bệnh nhân trở nên gầy mòn trầm trọng trong quá trình hóa trị.)
  • "emaciated from/with": gầy mòn (nguyên nhân).
    • She was emaciated from years of malnutrition. ( ấy gầy mòn nhiều năm suy dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Emaciate (động từ): làm cho gầy mòn, làm cho suy kiệt.
    • The disease emaciated his body. (Căn bệnh làm cơ thể anh ta suy kiệt.)
  • Emaciation (danh từ): sự gầy mòn, tình trạng hốc hác.
    • The emaciation of the stray dog was heartbreaking. (Tình trạng gầy mòn của con chó hoang thật đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaunt: gầy gò, xanh xao (thường do lo lắng hoặc bệnh tật).
  • Skeletal: chỉ còn da bọc xương, như bộ xương.
  • Wasted: tiều tụy, hao mòn (sức lực, thịt).
  • Haggard: hốc hác, tiều tụy (thường mệt mỏi, lo âu).
Từ trái nghĩa
  • Plump: mập mạp, đầy đặn.
  • Well-fed: được nuôi dưỡng tốt, no đủ.
  • Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Skin and bones: chỉ còn da bọc xương (thành ngữ mô tả sự gầy mòn tương tự "emaciated").
    • After his hiking trip, he was just skin and bones. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)
emaciated

A stray dog with an emaciated body searches for food near a trash can.

tính từ
  1. gầy mòn, hốc hác
  2. bạc màu (đất
  3. úa (cây cối)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "emaciated"