bony
/'bouni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều xương: Dùng để mô tả thứ gì đó có nhiều xương hoặc cấu tạo chủ yếu từ xương.
- Gầy gò, chỉ thấy xương: Dùng để mô tả một người hoặc động vật rất gầy, đến mức các khớp xương lộ rõ dưới da.
- Cứng như xương, giống xương: Có tính chất cứng, rắn chắc hoặc hình dáng giống như xương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It's a bony fish, so be careful when you eat it. (Đó là một con cá nhiều xương, vì vậy hãy cẩn thận khi ăn.)
- The old man had a thin, bony face. (Ông lão có khuôn mặt gầy gò, hốc hác.)
- He grasped my hand with his bony fingers. (Anh ấy nắm lấy tay tôi bằng những ngón tay chỉ còn da bọc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bony structure": cấu trúc xương, khung xương.
- The dinosaur's bony structure is on display at the museum. (Khung xương của con khủng long được trưng bày tại viện bảo tàng.)
"Bony prominence": chỗ xương nhô ra (trong giải phẫu học).
- The elbow is a bony prominence. (Khuỷu tay là một chỗ xương nhô ra.)
Biến thể và từ gần giống
Boned (adj): đã lọc xương, hoặc có xương theo một cách cụ thể (thường dùng trong cụm từ).
- boned chicken (gà đã lọc xương)
Boneless (adj): không có xương.
- boneless meat (thịt không xương) - Đây là từ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Gaunt: gầy gò, hốc hác (nhấn mạnh vẻ ốm yếu, thiếu sức sống).
- Skeletal: như bộ xương, cực kỳ gầy.
- Emaciated: ốm yếu, tiều tụy (do bệnh tật hoặc đói khát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bony" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bony".)
tính từ
- nhiều xương
- bony fishcá nhiều xương
- to xương (người)
- giống xương; rắn như xương