macerate

/'mæsəreit/
Học thuật
Thân thiện
macerate

The chef macerates fresh strawberries in sugar and lemon juice.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm, giầm (thực phẩm, hoa quả): Hành động ngâm một chất, thường thực phẩm, trong chất lỏng (như rượu, giấm, nước đường) trong một thời gian để làm mềm hoặc tạo hương vị.
    • Làm mềm ra, làm tan rã (bằng cách ngâm): Làm cho một vật chất trở nên mềm bắt đầu phân hủy hoặc tách ra do ngâm lâu trong chất lỏng.
    • (Y học/Sinh học) Làm tiêu, làm gầy mòn: Làm cho hoặc cơ thể trở nên gầy yếu, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Ngâm, giầm (thực phẩm):
    • You should macerate the strawberries in sugar and lemon juice to make a delicious topping. (Bạn nên ngâm dâu tây trong đường nước chanh để làm món topping ngon.)
    • The recipe requires you to macerate the dried fruit in brandy overnight. (Công thức yêu cầu bạn giầm trái cây khô trong rượu brandy qua đêm.)
  • Làm mềm ra, làm tan rã:
    • The heavy rain helped to macerate the fallen leaves on the forest floor. (Mưa lớn đã giúp làm mềm phân hủy những chiếc rụng trên mặt đất rừng.)
  • Làm tiêu, làm gầy mòn:
    • The prolonged illness had macerated his body. (Căn bệnh kéo dài đã làm tiêu hao/làm gầy mòn cơ thể anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macerated tissue" (Danh từ ghép): bị tiêu/hoại tử, thường dùng trong y học để chỉ cơ thể bị mềm phân hủy do ngâm lâu trong chất lỏng ( dụ: vết thương).
    • The nurse carefully cleaned the macerated skin around the wound. (Y tá cẩn thận làm sạch vùng da bị hoại tử/tiêu xung quanh vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Maceration (Danh từ): Quá trình ngâm, giầm; sự làm mềm ra hoặc sự tiêu mòn.
    • The maceration of grapes is a key step in winemaking. (Quá trình ngâm/giầm nho một bước quan trọng trong sản xuất rượu vang.)
  • Macerative (Tính từ): tính chất làm mềm hoặc làm tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Soak: Ngâm (nghĩa chung về việc để vật trong chất lỏng).
  • Steep: Ngâm, hãm (thường dùng cho trà, thảo mộc).
  • Marinate: Ướp (thức ăn, thường với dầu, giấm, gia vị).
  • Pulp: Làm nhão/nát ra.
  • Emaciate: Làm gầy còm, làm hao mòn (thường chỉ về cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "macerate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macerate".

macerate

The chef macerates fresh strawberries in sugar and lemon juice.

ngoại động từ
  1. ngâm, giầm
  2. hành xác

Từ đồng nghĩa