tread

/tred/
Học thuật
Thân thiện
tread

He carefully inspects the worn tread on his car's tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bước đi, dáng đi: Cách một người bước đi hoặc đặt chân xuống.
    • Tiếng bước chân: Âm thanh phát ra khi đi.
    • Mặt tiếp xúc: Phần của lốp xe, giày dép, hoặc bậc thang tiếp xúc trực tiếp với bề mặt.
  2. Động từ (trod, trodden):

    • Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên: Hành động đặt chân lên một bề mặt hoặc vật đó.
    • Đi, bước đi: Di chuyển bằng chân theo một cách cụ thể.
    • Đạp, giẫm: Dùng lực từ chân để ép, nghiền nát, hoặc dập tắt thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He walked with a confident tread. (Anh ấy bước đi với dáng đi tự tin.)
    • I heard the heavy tread of boots on the stairs. (Tôi nghe thấy tiếng bước chân nặng nề của đôi bốt trên cầu thang.)
    • The tread on these tires is almost worn out. (Mặt lốp (gai) của những chiếc lốp này gần như đã mòn hết.)
  • Động từ:

    • Be careful not to tread on the flowers. (Hãy cẩn thận đừng giẫm lên hoa.)
    • She trod lightly so as not to wake the baby. ( ấy bước đi thật nhẹ nhàng để không đánh thức em bé.)
    • In the past, people used to tread grapes to make wine. (Ngày xưa, người ta thường đạp nho để làm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tread carefully/lightly/warily": Hành động một cách rất thận trọng, dè dặt, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm hoặc khó khăn.

    • We need to tread carefully when discussing this topic. (Chúng ta cần phải thận trọng khi thảo luận chủ đề này.)
  • "tread water":

    • Nghĩa đen: Bơi đứng, giữ cho cơ thể nổi thẳng đứng trong nước bằng cách đạp chân.
    • Nghĩa bóng: Duy trì hiện trạng, không tiến lên cũng không lùi lại, thường trong khi chờ đợi.
    • He's just treading water in his current job, waiting for a better opportunity. (Anh ấy chỉ đang giữ hiện trạngcông việc hiện tại, chờ đợi một cơ hội tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treadmill (n):
    • Máy chạy bộ (dụng cụ tập thể dục).
    • Công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại không tiến triển.
  • Treadle (n): Bàn đạp (của máy khâu, máy dệt ).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Step (bước), walk (đi), stamp (giậm chân), trample (giẫm đạp), crush (nghiền nát).
  • Danh từ: Step (bước chân), footstep (bước chân), gait (dáng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • tread on/upon something: Giẫm lên cái đó.
    • Oops, I'm sorry I trod on your foot. (Ôi, xin lỗi tôi đã giẫm lên chân bạn.)
  • tread something down/in/into something: Dùng chân để dẹp, ấn, hoặc trộn cái đó xuống một bề mặt.
    • He trod the soil down firmly around the plant. (Anh ấy dậm chặt đất xung quanh cây.)
  • tread something out: Dập tắt (ngọn lửa) bằng chân.
    • They managed to tread out the campfire before leaving. (Họ đã kịp dập tắt đống lửa trại bằng chân trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • tread on someone's toes/corns: Vô tình làm ai đó phật lòng hoặc xâm phạm vào lĩnh vực/trách nhiệm của họ.
    • I don't want to tread on anyone's toes by making changes without consulting them. (Tôi không muốn làm ai phật lòng bằng việc thay đổi không hỏi ý kiến họ.)
  • tread a fine/thin line: Ở trong một tình thế rất cân bằng khó khăn, dễ dàng phạm sai lầm hoặc vi phạm quy tắc.
    • His humor treads a fine line between being funny and being offensive. (Khiếu hài hước của anh ta đangranh giới mong manh giữa sự vui nhộn sự xúc phạm.)
  • fools rush in where angels fear to tread: Người khờ dại thường lao vào những nơi người khôn ngoan e ngại (chỉ những người thiếu kinh nghiệm thường hành động liều lĩnh trong những tình huống nguy hiểm hoặc phức tạp).
tread

He carefully inspects the worn tread on his car's tire.

danh từ
  1. bước đi, cách đi, dáng đi
    • a firm tread
      dáng đi vững chắc
  2. tiếng chân bước
    • heavy tread
      tiếng chân bước nặng nề
  3. (động vật học) sự đạp mái
  4. mặt bậc cầu thang
  5. tấm (cao su...) phủ bậc cầu thang
  6. đế ủng
  7. Talông (lốp xe)
  8. mặt đường ray
  9. phôi (trong quả trứng)
  10. khoảng cách bàn đạp (xe đạp); khoảng cách trục (xe ô tô)
động từ trod; trodden
  1. đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên
    • to tread heavily
      đi nặng nề
    • to tread unknown ground
      bước chân lên một mảnh đất xa lạ
    • don't tread on the flowers
      đừng giẫm lên hoa
  2. đạp (nho để làm rượu...)
  3. đạp mái ()

Idioms

  • to tread down
    đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ
  • to tread in
    dận lún xuống, đạp lún xuống
  • to tread out
    lấy chân di cho tắt, giẫm cho tắt (ngọn lửa); (nghĩa bóng) dập tắt, trấn áp (cuộc nổi dậy)
  • to tread lightly
    đi nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) làm việc thận trọng dè dặt; đề cập một cách dè dặt (đến một vấn đề khó khăn)
  • to tread in someone's footsteps
    theo vết chân ai, bắt chước ai
  • to tread on someone's corns (toes)
    giẫm lên ngón chân ai; (nghĩa bóng) làm mếch lòng ai, chạm lòng tự ái của ai
  • to tead on the heels of
    bám sát, theo sát gót
  • to tread on air
    mừng rơn, sướng rơn
  • to tead on (as on) eggs
    đi từng bước dè dặt thận trọng như đi trên trứng; hành động thận trọng dè dặt
  • to tread on somebody's neck
    đè đầu cưỡi cổ ai, chà đạp ai, đàn áp ai, trấn áp ai
  • to tread the stage (the boards)
    diễn viên sân khấu
  • to tread under foot
    (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo; khinh rẻ
  • to tread water
    bơi đứng