thread-cutter

/'θred,kʌtə/
Học thuật
Thân thiện
thread-cutter

A worker uses a thread-cutter to shape a metal rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ren (đinh ốc): Một dụng cụ hoặc máy móc chuyên dụng dùng để tạo ra các đường ren (rãnh xoắn ốc) trên các chi tiết như đinh ốc, bu lông hoặc trong các lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used a thread-cutter to repair the damaged bolt. (Người thợ máy đã sử dụng một máy ren để sửa chữa con bu-lông bị hỏng.)
    • This workshop has a high-precision thread-cutter for fine metalwork. (Xưởng này một máy ren độ chính xác cao cho công việc gia công kim loại tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a thread-cutter": vận hành một máy ren.
    • Apprentices are taught how to safely operate a thread-cutter. (Những người học việc được dạy cách vận hành máy ren một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thread-cutting (danh từ): hành động hoặc quá trình tạo ren.

    • Thread-cutting requires steady hands. (Việc tạo ren đòi hỏi đôi tay vững vàng.)
  • Tap and die set (danh từ): bộ dụng cụ taro bàn ren, thường dùng để cắt ren thủ công, chức năng tương tự một loại thread-cutter cầm tay.

Từ đồng nghĩa
  • Threading tool: dụng cụ tạo ren.
  • Screw-cutting lathe: máy tiện ren (một loại máy chuyên dụng để cắt ren).
thread-cutter

A worker uses a thread-cutter to shape a metal rod.

danh từ
  1. máy ren (đinh ốc)