ribbon

/'ribən/
Học thuật
Thân thiện
ribbon

The gymnast holds a long ribbon during her floor routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải, băng, ruy băng: Một dải vật liệu dài, hẹp mỏng, thường bằng vải, lụa hoặc giấy, dùng để trang trí, buộc hoặc làm .
    • Mảnh dài, mảnh: Một vật thể dài hẹp, giống như một dải.
    • Dây dải (huân chương, phù hiệu): Dải băng đặc biệt gắn với huân chương, huy chương hoặc biểu tượng của một tổ chức (như trường đại học, câu lạc bộ).
    • (Số nhiều) Dây cương: Dây dùng để điều khiển ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She tied her hair with a red ribbon. ( ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng đỏ.)
    • The typewriter ribbon needs to be replaced. (Ruy băng máy chữ cần được thay thế.)
    • The soldier proudly wore the medal on its ribbon. (Người lính đeo huân chương trên dải băng một cách đầy tự hào.)
    • The tornado tore the flag to ribbons. (Cơn lốc lá cờ thành từng mảnh dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be torn/cut to ribbons": bị /cắt thành từng mảnh dài, bị tàn phá nặng nề.

    • His argument was torn to ribbons during the debate. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ tan tành trong cuộc tranh luận.)
  • "to handle/take the ribbons": cầm cương, nắm quyền chỉ huy, điều khiển.

    • After the manager resigned, she took the ribbons of the project. (Sau khi quản lý từ chức, ấy đã nắm quyền chỉ đạo dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbon development (danh từ, Anh): Sự phát triển xây dựng nhà cửa dọc theo hai bên một con đường chính ra khỏi thành phố.
  • Ribbon-like (tính từ): hình dạng giống như một dải băng, dài mỏng.
    • The ribbon-like road wound through the mountains. (Con đường dài mảnh uốn lượn qua những ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Band: dải, băng.
  • Stripe: sọc, vạch dài.
  • Strip: dải, mảnh dài.
Thành ngữ liên quan
  • A blue ribbon: (tượng trưng) giải nhất, hạng nhất, chất lượng cao nhất.
    • This is a blue-ribbon event for the industry. (Đây một sự kiện hàng đầu của ngành.)
  • Cut a ribbon: (nghĩa bóng) khánh thành, khai trương (thường bằng nghi thức cắt băng).
    • The mayor will cut the ribbon to open the new library. (Thị trưởng sẽ cắt băng khánh thành thư viện mới.)
ribbon

The gymnast holds a long ribbon during her floor routine.

danh từ ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) riband)
  1. dải, băng, ruy băng
    • typewriter ribbon
      ruy băng máy chữ
  2. mảnh dài, mảnh
    • torn to ribbons
      bị tơi ra từng mảnh dài
  3. dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...)
  4. (số nhiều) dây cương
    • to handle (take) the ribbons
      cầm cương, điều khiển, chỉ huy

Idioms

  • ribbon building
  • ribbon development
    sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố
ngoại động từ
  1. tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng
  2. tơi ra từng mảnh

Từ gần giống

Từ chứa "ribbon"

Từ có nhắc đến "ribbon"