yarn
/jɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi, chỉ: Một loại sợi dài và liên tục, thường được tạo ra bằng cách kéo và xoắn các sợi tự nhiên (như bông, len, lụa) hoặc sợi tổng hợp (như nylon), dùng để dệt, đan hoặc may.
- Câu chuyện dài, chuyện huyên thiên; chuyện bịa: Một câu chuyện kể dài, thường mang tính chất giải trí, kịch tính hoặc khó tin; có thể là một câu chuyện có thật được kể một cách sinh động hoặc một câu chuyện được thêu dệt.
Nội động từ:
- Kể chuyện dài, nói chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa: Hành động kể một câu chuyện dài, thường một cách sống động hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "sợi"):
- She bought a skein of blue yarn to knit a scarf. (Cô ấy mua một cuộn chỉ màu xanh để đan khăn.)
- This yarn is made from 100% merino wool. (Sợi chỉ này được làm từ 100% len merino.)
Danh từ (nghĩa "câu chuyện"):
- The old sailor told us an incredible yarn about his adventures. (Người thủy thủ già kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin về những cuộc phiêu lưu của ông ấy.)
- He's always spinning yarns about his childhood. (Anh ta lúc nào cũng thêu dệt những câu chuyện về thời thơ ấu của mình.)
Động từ:
- We sat by the fire, yarning about the old days. (Chúng tôi ngồi bên đống lửa, kể lể những câu chuyện về ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To spin a yarn": Thành ngữ phổ biến có nghĩa là kể một câu chuyện dài, thường hấp dẫn hoặc khó tin.
- Grandpa could really spin a yarn about his time in the army. (Ông nội thực sự có thể kể một câu chuyện dài về thời gian trong quân ngũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Yarn-dye (v): Nhuộm sợi trước khi dệt (một kỹ thuật trong ngành dệt).
- Yarn-over (n): Một mũi đan cơ bản tạo thêm một vòng sợi.
- Story (n): Câu chuyện (nghĩa chung, trung lập hơn, không nhất thiết mang sắc thái "huyên thiên" như "yarn").
- Tale (n): Chuyện kể, thường có yếu tố hư cấu hoặc phiêu lưu (gần nghĩa với "yarn" khi chỉ câu chuyện).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sợi): Thread (chỉ), fiber (sợi), strand (sợi, tua).
- Danh từ (chuyện): Tale (chuyện kể), story (câu chuyện), anecdote (giai thoại), tall tale (chuyện bịa, chuyện phóng đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "yarn" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To spin a yarn": Như đã nêu ở mục trên, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- He spun a yarn so convincing that we almost believed him. (Hắn ta dệt nên một câu chuyện thuyết phục đến mức chúng tôi suýt nữa thì tin.)
danh từ
- sợi, chỉ
- yarn of nylonsợi ni lông, chỉ ni lông
- (thông tục) chuyện huyên thiên; chuyện bịa
- to spin a yarnkể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
nội động từ
- (thông tục) nói chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa