broadsheet
/'brɔ:dʃi:t/ Cách viết khác : (broadside) /'brɔ:dsaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ giấy khổ rộng (thường chỉ in một mặt): Một tờ báo hoặc ấn phẩm có kích thước lớn, thường được in trên một mặt giấy duy nhất. Đây là định nghĩa lịch sử và nguyên thủy nhất.
- Loại báo khổ lớn, báo nghiêm túc: Chỉ một loại hình báo chí có kích thước trang lớn, thường chuyên về tin tức nghiêm túc, phân tích chuyên sâu và có phong cách trình bày truyền thống, trang trọng hơn so với báo khổ nhỏ (tabloid).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, news was often printed on a broadsheet and posted in public squares. (Vào thế kỷ 18, tin tức thường được in trên một tờ giấy khổ rộng và dán ở các quảng trường công cộng.)
- The Times is a famous British broadsheet newspaper. (The Times là một tờ báo khổ lớn nổi tiếng của Anh.)
- She prefers reading broadsheets because they offer more in-depth analysis. (Cô ấy thích đọc các tờ báo khổ lớn vì chúng cung cấp nhiều phân tích chuyên sâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"broadsheet journalism": chỉ phong cách báo chí nghiêm túc, chú trọng vào báo cáo tin tức chi tiết và phân tích, đối lập với báo chí giật gân.
- He is a staunch defender of traditional broadsheet journalism. (Ông ấy là người bảo vệ trung thành cho phong cách báo chí nghiêm túc truyền thống.)
"broadsheet format": chỉ đặc điểm kích thước vật lý tiêu chuẩn của loại báo này.
- The newspaper announced it would switch from broadsheet format to a smaller size. (Tờ báo thông báo sẽ chuyển từ khổ lớn sang một kích thước nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadside (danh từ): Một từ đồng nghĩa lịch sử, cũng chỉ một tờ in khổ lớn, thường là tuyên ngôn hoặc tài liệu tuyên truyền.
- Tabloid (danh từ): Tờ báo khổ nhỏ, thường có xu hướng tập trung vào tin giật gân, người nổi tiếng và sử dụng nhiều hình ảnh, đối lập với "broadsheet".
- Quality paper (danh từ): Báo chất lượng cao, một cách gọi khác cho loại báo nghiêm túc, thường đồng nghĩa với "broadsheet" về mặt nội dung.
Từ đồng nghĩa
- Newspaper of record: Báo chí có uy tín, thường là nơi đăng tải thông tin chính thức.
- Serious newspaper: Báo chí nghiêm túc.
- Large-format newspaper: Báo khổ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "broadsheet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "broadsheet")
danh từ
- giấy khổ rộng chỉ in một mặt
- biểu ngữ