handbill

/'hændbil/
Học thuật
Thân thiện
handbill

A man hands out a handbill on a busy street corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ rơi, tờ quảng cáo nhỏ: Một tờ giấy nhỏ, thường chỉ một mặt hoặc gấp đôi, chứa thông tin quảng cáo hoặc thông báo, được phát trực tiếp cho mọi người trên đường phố hoặc đặtnơi công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company distributed handbills to promote the grand opening of their new store. (Công ty đã phân phát tờ rơi để quảng bá cho lễ khai trương cửa hàng mới của họ.)
    • I found a handbill on my windshield advertising a local concert. (Tôi tìm thấy một tờ quảng cáo nhỏ trên kính chắn gió xe mình quảng cáo cho một buổi hòa nhạc địa phương.)
    • Volunteers are needed to help hand out these handbills in the city center. (Cần tình nguyện viên để giúp phát những tờ rơi nàytrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distribute/circulate handbills": phân phát/lưu hành tờ rơi.

    • The political campaign focused on circulating handbills in every neighborhood. (Chiến dịch vận động chính trị tập trung vào việc lưu hành tờ rơimọi khu phố.)
  • "a promotional handbill": tờ rơi khuyến mãi.

    • This promotional handbill offers a 20% discount on your first purchase. (Tờ rơi khuyến mãi này đề xuất giảm giá 20% cho lần mua hàng đầu tiên của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyer (hoặc Flier) (n): Tờ rơi, tờ quảng cáo (nghĩa rất gần với 'handbill', thường dùng thay thế cho nhau).
  • Leaflet (n): Tờ rơi, tờ gấp (thường chỉ một tờ giấy đơn, có thể gấp lại, dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin).
  • Circular (n): Thông , thông cáo lưu hành (thường mang tính chính thức hơn, có thể một văn bản được gửi đến nhiều người).
  • Pamphlet (n): Sách nhỏ, tập sách mỏng (thường nhiều trang hơn một tờ rơi, chứa thông tin chi tiết về một chủ đề).
Từ đồng nghĩa
  • Flyer/Flier: tờ rơi.
  • Leaflet: tờ rơi, tờ gấp.
  • Circular: thông cáo lưu hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'handbill')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'handbill')

handbill

A man hands out a handbill on a busy street corner.

danh từ
  1. thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay (cho những người qua đường)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền đơn