canvas

/'kænvəs/
Học thuật
Thân thiện
canvas

The boxer stands up on the canvas after a tough round.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bạt: Một loại vải dày, bền, thường được làm từ cotton hoặc lanh, dùng để làm lều, giày, túi xách, hoặc buồm.
    • Tấm vải vẽ tranh sơn dầu: Tấm vải bạt được căng trên khung gỗ, dùng làm bề mặt để vẽ tranh sơn dầu hoặc acrylic.
    • Bức tranh sơn dầu: Chỉ chính bức tranh được vẽ trên tấm vải canvas đó.
    • Nền tảng, bối cảnh (nghĩa bóng): Môi trường hoặc phạm vi trong đó một câu chuyện hoặc sự kiện diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist stretched a new canvas on the wooden frame. (Người họa sĩ căng một tấm vải vẽ mới lên khung gỗ.)
    • She bought a beautiful canvas of a sunset at the art gallery. ( ấy đã mua một bức tranh cảnh hoàng hôn tuyệt đẹpphòng trưng bày nghệ thuật.)
    • The sailors repaired the torn canvas of the sail. (Các thủy thủ sửa chữa tấm vải buồm bị rách.)
    • The novel paints its story on the broad canvas of wartime Europe. (Cuốn tiểu thuyết vẽ nên câu chuyện của trên bối cảnh rộng lớn của châu Âu thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under canvas":
    • Nghĩa đen: Ở trong lều (được làm bằng vải bạt).
      • The soldiers slept under canvas. (Những người lính ngủ trong lều.)
    • Nghĩa đen: (Thuyền) đang căng buồm.
      • The ship is under canvas and heading out to sea. (Con tàu căng buồm tiến ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Canvass (động từ): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa, có nghĩa vận động, thăm dò ý kiến hoặc tranh thủ sự ủng hộ.
    • He went door-to-door to canvass for votes. (Anh ấy đi từng nhà để vận động bầu cử.)
  • Canvasback (danh từ): Một loại vịt Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Tarp (danh từ, viết tắt của tarpaulin): Tấm vải bạt dùng để che phủ.
  • Painting (danh từ): Bức tranh (nghĩa chỉ tác phẩm).
  • Backdrop (danh từ): Phông nền, bối cảnh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "canvas" danh từ. Hành động liên quan thường "paint on canvas" - vẽ trên vải.)

Thành ngữ liên quan
  • "A blank canvas": Một bề mặt trống trơn, thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc một tình huống hoàn toàn mới, chưa bị ảnh hưởng bởi điều , nơi mọi thứ đều có thể xảy ra.
    • Moving to a new city felt like a blank canvas for her career. (Chuyển đến một thành phố mới giống như một khởi đầu mới cho sự nghiệp của ấy.)
canvas

The boxer stands up on the canvas after a tough round.

danh từ
  1. vải bạt
  2. lều; buồm (làm bằng vải bạt)
    • under canvas
      trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
  3. vải căng để vẽ; bức vẽ

Từ gần giống

Từ chứa "canvas"

Từ có nhắc đến "canvas"