assay

/ə'sei/
Học thuật
Thân thiện
assay

A scientist conducts an assay on a mineral sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thử nghiệm, sự phân tích định lượng hoặc định tính: Một quy trình kiểm tra, thường trong phòng thí nghiệm, để xác định thành phần, nồng độ, hoặc chất lượng của một chất, đặc biệt quặng kim loại, dược phẩm, hoặc mẫu sinh học.
    • Báo cáo kết quả phân tích: Văn bản ghi lại kết quả của một quá trình phân tích.
    • (Từ cổ) Sự thử thách, sự nỗ lực thử làm một việc đó.
  2. Động từ:

    • Thử nghiệm, phân tích (một chất): Tiến hành kiểm tra để xác định thành phần hoặc độ tinh khiết của một chất, đặc biệt kim loại quý.
    • (Văn chương, trang trọng) Thử, cố gắng, nỗ lực thực hiện (một việc khó khăn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gold assay confirmed its high purity. (Bản phân tích vàng đã xác nhận độ tinh khiết cao của .)
    • A blood assay is required to measure the antibody level. (Cần một xét nghiệm máu để đo nồng độ kháng thể.)
    • He made a brave assay of climbing the mountain alone. (Anh ấy đã một nỗ lực dũng cảm khi leo núi một mình.)
  • Động từ:

    • Scientists will assay the ore sample for platinum. (Các nhà khoa học sẽ phân tích mẫu quặng để tìm bạch kim.)
    • She assayed to explain the complex theory in simple terms. ( ấy đã cố gắng giải thích lý thuyết phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an assay of": tiến hành phân tích hoặc đánh giá một cái đó.

    • They made a careful assay of the political situation. (Họ đã thực hiện một sự đánh giá cẩn thận về tình hình chính trị.)
  • "Assay the value/possibility": thử đánh giá giá trị hoặc khả năng.

    • It is hard to assay the true value of his contribution. (Thật khó để đánh giá đúng giá trị đóng góp của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Assayer (n): người phân tích, thợ thử (kim loại quý).
  • Bioassay (n): phép thử sinh học (một loại assay riêng biệt, không dùng để giải thích nghĩa gốc của 'assay').
  • Immunoassay (n): xét nghiệm miễn dịch (một loại assay riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phân tích): analysis (phân tích), test (bài kiểm tra, thử nghiệm), evaluation (sự đánh giá).
  • Động từ (nghĩa phân tích): analyze (phân tích), test (kiểm tra), examine (kiểm tra, xem xét).
  • Động từ (nghĩa cố gắng): attempt (cố gắng), endeavor (nỗ lực), try (thử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "assay".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assay".

assay

A scientist conducts an assay on a mineral sample in the laboratory.

danh từ
  1. sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý)
    • assay furnace
      thử (vàng)
    • radioactive assay
      phép phân tích phóng xạ
  2. kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử (làm việc )
động từ
  1. thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý...)
  2. (nghĩa bóng) thử thách giá trị
  3. thử làm (việc khó khăn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống