attempt
/ə'tempt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cố gắng, sự thử: Hành động nỗ lực để làm hoặc hoàn thành một điều gì đó, thường là điều khó khăn.
- Hành vi tấn công, mưu hại: (Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý) Hành động cố ý gây hại hoặc xâm phạm.
Động từ:
- Cố gắng, thử: Thực hiện nỗ lực để làm hoặc hoàn thành điều gì đó.
- Mưu hại, tấn công: (Trong ngữ cảnh trang trọng) Cố ý gây hại hoặc xâm phạm đến ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His first attempt at baking a cake was successful. (Lần thử đầu tiên nướng bánh của anh ấy đã thành công.)
- The police prevented an attempt on the minister's life. (Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ mưu hại nhắm vào bộ trưởng.)
Động từ:
- She will attempt to break the world record. (Cô ấy sẽ cố gắng phá kỷ lục thế giới.)
- The rebels attempted to seize the radio station. (Những kẻ nổi loạn đã thử chiếm đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make an attempt at something/at doing something": thử làm điều gì đó.
- He made no attempt at apologizing. (Anh ta không hề cố gắng xin lỗi.)
"an attempt on/upon something": (trang trọng) hành vi xâm phạm, tấn công vào cái gì đó.
- It was seen as an attempt upon the sovereignty of the nation. (Đó được xem là một sự xâm phạm vào chủ quyền quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Attempted (adj): đã được thử, bị mưu toan.
- He was charged with attempted murder. (Anh ta bị buộc tội mưu toan giết người.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: effort (nỗ lực), endeavor (cố gắng), try (lần thử).
- Động từ: try (thử), endeavor (nỗ lực), seek (tìm cách), strive (phấn đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attempt something: Thử làm điều gì đó.
- Few climbers have attempted the north face of the mountain. (Rất ít nhà leo núi đã thử chinh phục mặt phía bắc của ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- A last-ditch attempt: Nỗ lực cuối cùng (khi mọi cách khác đã thất bại).
- They made a last-ditch attempt to save the company. (Họ đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để cứu công ty.)
danh từ
- sự cố gắng, sự thử
- to make an attempt at doing something (to do something)thử làm một việc gì
- to fail in one's attemptthử làm nhưng thất bại
- (attemper on, upon) sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến
- an attempt on somebody's lifesự mưu hại ai
- an attempt on somebody's prerogativessự phạm đến đặc quyền của ai
ngoại động từ
- cố gắng; thử, toan
- to attempt a hard taskcố gắng làm một việc khó khăn
- mưu hại; xâm phạm, phạm đến
- to attempt someone's lifemưu hại ai
- gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn...)
- gắng, vượt qua (quả núi...)
- to attempt a fortressthử đánh chiếm một pháo đài
- to attempt a mountain peakthử vượt qua một ngọn núi