fiver

/'faivə/
Học thuật
Thân thiện
fiver

A cashier hands a customer a crisp fiver as change.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Tờ tiền năm bảng Anh: Một cách gọi thân mật, không chính thức cho một tờ tiền giấy mệnh giá năm bảng sterling (£5) của Vương quốc Anh.
    • Tờ tiền năm đô la Mỹ: Một cách gọi thân mật, không chính thức cho một tờ tiền giấy mệnh giá năm đô la Mỹ ($5).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Can you lend me a fiver? I'll pay you back tomorrow. (Cậu cho tớ mượn tờ năm bảng được không? Ngày mai tớ trả lại.)
    • The taxi fare was just a fiver. (Tiền taxi chỉ năm bảng thôi.)
    • He tipped the waiter a fiver. (Anh ấy cho người phục vụ tiền boa năm đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a few fivers short": thiếu một ít tiền (một vài tờ năm bảng/năm đô la).
    • I'd love to buy it, but I'm a few fivers short this month. (Tôi rất muốn mua , nhưng tháng này tôi thiếu một ít tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenner (n - thông tục): tờ tiền mười bảng Anh hoặc mười đô la Mỹ.
    • It costs a tenner. (Cái đó giá mười bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Five-pound note (n): tờ năm bảng Anh (cách gọi chuẩn hơn).
  • Five-dollar bill (n): tờ năm đô la Mỹ (cách gọi chuẩn hơn).
  • Five quid (n - thông tục, Anh): năm bảng Anh ("quid" tiếng lóng cho bảng Anh).
Lưu ý
  • Từ "fiver" từ lóng, thông tục, phù hợp cho các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Nghĩa cụ thể (tiền Anh hay tiền Mỹ) thường được xác định dựa trên ngữ cảnh của cuộc hội thoại hoặc văn bản.
fiver

A cashier hands a customer a crisp fiver as change.

danh từ
  1. (động vật học) đồng năm bảng Anh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống