frivolous
/'frivələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông: Chỉ thái độ, hành vi hoặc con người thiếu sự nghiêm túc, suy nghĩ sâu sắc; thường quan tâm đến những điều vô bổ, không quan trọng.
- Không đáng kể, nhỏ mọn; vô tích sự: Chỉ những thứ có giá trị hoặc tầm quan trọng rất thấp, không có ý nghĩa thực chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was tired of his frivolous conversation at the important meeting. (Cô ấy mệt mỏi với cuộc trò chuyện phù phiếm của anh ta trong cuộc họp quan trọng.)
- The lawsuit was dismissed because the judge deemed it frivolous. (Vụ kiện bị bác bỏ vì thẩm phán cho rằng nó vô căn cứ/vô tích sự.)
- He spent his money on frivolous luxuries instead of saving. (Anh ta tiêu tiền vào những món xa xỉ phù phiếm thay vì tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: "frivolous" thường dùng để mô tả một vụ kiện, khiếu nại hoặc lập luận thiếu cơ sở nghiêm túc, được đưa ra một cách thiếu suy nghĩ và lãng phí thời gian của tòa án.
- The court may impose fines for filing frivolous claims. (Tòa án có thể phạt tiền vì nộp đơn kiện vô căn cứ.)
Chỉ sự thiếu chiều sâu trong văn hóa đại chúng: Dùng để phê phán các sản phẩm giải trí chỉ mang tính giải trí đơn thuần, không có giá trị nghệ thuật hoặc tư tưởng.
- The critic dismissed the film as frivolous entertainment. (Nhà phê bình coi bộ phim đó chỉ là giải trí phù phiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Frivolity (danh từ): Tính chất phù phiếm, sự nhẹ dạ; hành động hoặc lời nói phù phiếm.
- The frivolity of the celebration contrasted with the somber mood of the country. (Sự phù phiếm của buổi lễ tương phản với tâm trạng ảm đạm của đất nước.)
Frivolously (trạng từ): Một cách phù phiếm, nhẹ dạ.
- He spent his inheritance frivolously. (Anh ta tiêu số tiền thừa kế một cách phù phiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Flippant: Nhẹ dạ, suồng sã (thường chỉ lời nói).
- Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
- Superficial: Hời hợt, thiếu chiều sâu.
- Inconsequential: Không quan trọng, không đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Serious: Nghiêm túc, nghiêm trọng.
- Important: Quan trọng.
- Significant: Có ý nghĩa, đáng kể.
- Substantial: Có giá trị, có thực chất.
Thành ngữ liên quan
- Frivolous pursuit: Mưu cầu/hoạt động phù phiếm.
- He considered fashion design a frivolous pursuit. (Anh ta coi thiết kế thời trang là một mưu cầu phù phiếm.)
tính từ
- phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông
- không đáng kể, nhỏ mọn; vô tích sự