deadened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho dịu đi, nhẹ đi; giảm bớt cường độ hoặc sức mạnh: Mô tả một cảm giác, âm thanh, hoặc tác động đã bị giảm đi đáng kể, không còn mạnh mẽ hoặc sắc nét như trước.
- Mất cảm giác, tê liệt: Mô tả một bộ phận cơ thể đã mất khả năng cảm nhận vật lý, thường do tác động của thuốc tê, lạnh, hoặc chấn thương.
- Trở nên vô cảm, chai lì: Mô tả trạng thái cảm xúc hoặc phản ứng của một người đã bị giảm sút hoặc mất đi do tiếp xúc quá nhiều với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After taking the painkiller, the pain was deadened to a dull ache. (Sau khi uống thuốc giảm đau, cơn đau đã dịu đi thành một cơn nhức âm ỉ.)
- The deadened sound of the explosion reached us through the thick walls. (Âm thanh bị giảm bớt của vụ nổ vọng đến chúng tôi qua những bức tường dày.)
- My fingers were deadened by the freezing cold. (Ngón tay tôi tê cứng vì cái lạnh buốt giá.)
- Years of working in the emergency room had deadened her emotional responses to trauma. (Nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu đã làm chai lì phản ứng cảm xúc của cô ấy trước chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a deadened conscience": một lương tâm đã chai sạn.
- The criminal showed no remorse, as if he had a deadened conscience. (Tên tội phạm không chút hối hận, như thể nó có một lương tâm đã chai sạn.)
- "deadened to the suffering of others": trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác.
- Constant exposure to violent news can make people deadened to the suffering of others. (Tiếp xúc liên tục với tin tức bạo lực có thể khiến người ta trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Deaden (động từ): làm dịu đi, làm giảm bớt, làm tê liệt.
- Thick curtains help to deaden street noise. (Rèm dày giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
- Deadening (tính từ/ danh từ): gây tê liệt, làm nhàm chán; sự làm giảm âm.
- The deadening routine of his job made him feel trapped. (Thói quen nhàm chán trong công việc khiến anh ta cảm thấy bị mắc kẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Numbed: tê liệt, mất cảm giác.
- Dulled: làm cho đỡ sắc, làm cho mờ đi, làm giảm.
- Diminished: giảm bớt, suy yếu.
- Desensitized: làm giảm nhạy cảm, làm chai lì.
Từ trái nghĩa
- Intensified: tăng cường, làm mạnh thêm.
- Acute: sắc, nhọn, mãnh liệt.
- Sensitive: nhạy cảm.
Adjective
- được làm cho dịu đi, nhẹ đi; nhẹ bớt, nhỏ đi, giảm đi
- the deadened pangs of hungersự giằn vặt của cơn đói đã dịu đi