dyad

/'daiæd/
Học thuật
Thân thiện
dyad

A dyad of red apples sits on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặp đôi, bộ đôi, nhóm hai: Một đơn vị hoặc nhóm gồm hai phần tử, hai cá thể, hoặc hai yếu tố liên hệ chặt chẽ với nhau, thường được xem xét như một thực thể thống nhất.
    • (Hoá học) Nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử hóa trị hai: Một nguyên tử hoặc nhóm có thể tạo thành hai liên kết hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The therapist observed the communication within the dyad. (Nhà trị liệu quan sát sự giao tiếp trong cặp đôi đó.)
    • A mother and her infant form a close dyad. (Một người mẹ đứa con sơ sinh của ấy tạo thành một cặp đôi gắn bó.)
    • In chemistry, oxygen often acts as a dyad. (Trong hóa học, oxy thường hoạt động như một nguyên tố hóa trị hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dyadic relationship": Mối quan hệ giữa hai người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học xã hội, xã hội học trị liệu.

    • Their dyadic relationship is the foundation of the team. (Mối quan hệ cặp đôi của họ nền tảng của nhóm.)
  • "Dyadic communication": Sự giao tiếp chỉ giữa hai cá nhân.

    • The course focuses on improving dyadic communication skills. (Khóa học tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyadic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một cặp đôi.

    • They studied the dyadic interaction between the partners. (Họ nghiên cứu sự tương tác cặp đôi giữa các đối tác.)
  • Duo (danh từ): Bộ đôi, cặp (thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật).

  • Pair (danh từ): Cặp, đôi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pair: Cặp, đôi.
  • Couple: Cặp, đôi (thường chỉ hai người trong mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân).
  • Duo: Bộ đôi.
  • Twosome: Hai người cùng nhau (ít trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Dyad" một thuật ngữ mang tính học thuật chuyên môn hơn so với "pair" hay "couple". thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như tâm lý học, xã hội học, toán học hóa học.
  • Trong hóa học, nghĩa của "dyad" rất chuyên biệt không thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa thông thường.
dyad

A dyad of red apples sits on the wooden table.

danh từ
  1. số 2 (hai)
  2. nhóm hai, bộ đôi, cặp
  3. (hoá học) gốc hoá trị hai