behind
/bi'haind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở phía sau, đằng sau (một người, vật, hoặc vị trí): Chỉ vị trí ở phía sau hoặc bị che khuất bởi một vật khác.
- Chậm trễ, muộn so với thời gian dự kiến: Chỉ việc không theo kịp tiến độ hoặc lịch trình.
- Kém hơn, thua kém: Chỉ việc ở vị trí thấp hơn hoặc có thành tích kém hơn trong một cuộc thi, so sánh.
- Là nguyên nhân ẩn, là động lực thúc đẩy: Chỉ điều gì đó là lý do hoặc nguyên nhân bí mật cho một sự việc.
Phó từ:
- Ở phía sau, ở lại phía sau: Chỉ vị trí hoặc hành động di chuyển về phía sau.
- Chậm trễ, tụt lại phía sau: Chỉ việc không theo kịp tiến độ, bị trễ hạn.
- Đã qua, đã lùi vào quá khứ: Chỉ một sự việc đã xảy ra và kết thúc.
Danh từ (thông tục):
- Mông, đít: Chỉ phần thịt ở phía sau cơ thể người, nơi ngồi.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The cat is hiding behind the sofa. (Con mèo đang trốn đằng sau ghế sofa.)
- Our project is behind schedule. (Dự án của chúng tôi chậm so với tiến độ.)
- He is behind his classmates in math. (Cậu ấy kém các bạn cùng lớp về môn toán.)
- What is the reason behind his decision? (Lý do đằng sau quyết định của anh ấy là gì?)
Phó từ:
- She walked ahead, and he followed behind. (Cô ấy đi trước, và anh ấy đi theo phía sau.)
- I'm behind with my rent payments. (Tôi chậm thanh toán tiền thuê nhà.)
- All that trouble is behind us now. (Tất cả rắc rối đó giờ đã lùi vào quá khứ.)
Danh từ:
- He fell flat on his behind. (Anh ta ngã phịch xuống mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be behind someone/something": ủng hộ, hậu thuẫn cho ai/điều gì.
- The whole team is behind you. (Cả đội đều ủng hộ bạn.)
"behind the times": lỗi thời, cổ hủ.
- His views on technology are behind the times. (Quan điểm của ông ấy về công nghệ rất lỗi thời.)
"behind someone's back": một cách bí mật, không cho ai biết (thường mang nghĩa tiêu cực).
- They were gossiping behind her back. (Họ đang buôn chuyện sau lưng cô ấy.)
"behind the scenes": ở hậu trường, một cách bí mật, không công khai.
- A lot of hard work happens behind the scenes. (Rất nhiều công việc khó khăn diễn ra ở hậu trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Behindhand (tính từ/trạng từ): chậm trễ, tụt hậu (cách dùng trang trọng hơn).
- He was behindhand with his report. (Anh ấy đã chậm trễ với báo cáo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ/Phó từ (vị trí): at the back of, in back of (Mỹ), to the rear of.
- Giới từ/Phó từ (thời gian/tiến độ): late, overdue, delayed.
- Danh từ: buttocks, rear, bottom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall behind: tụt lại phía sau, bị chậm tiến độ.
- If you don't study regularly, you will fall behind. (Nếu bạn không học tập thường xuyên, bạn sẽ tụt lại phía sau.)
Leave behind: bỏ lại phía sau, để quên.
- He left his worries behind when he went on vacation. (Anh ấy bỏ lại những lo lắng phía sau khi đi nghỉ.)
- I think I left my keys behind at the office. (Tôi nghĩ tôi đã để quên chìa khóa ở văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
Behind closed doors: một cách kín đáo, không công khai.
- The meeting was held behind closed doors. (Cuộc họp được tổ chức sau những cánh cửa đóng kín.)
Put something behind you: vượt qua, quên đi (một chuyện không vui trong quá khứ).
- It was a difficult experience, but you need to put it behind you. (Đó là một trải nghiệm khó khăn, nhưng bạn cần vượt qua nó.)
phó từ
- sau, ở đằng sau
- to stay behindở lại đằng sau
- to fall behindrớt lại đằng sau
- to look behindnhìn lại đằng sau
- chậm, trễ
- to be behind with (in) one's workchậm trễ trong công việc
- to be behind with (in) one's paymentsthanh toán chậm
giới từ
- sau, ở đằng sau
- behind the doorđằng sau cửa
- to do something behind someone's backlàm cái gì sau lưng ai
- behind the scenes(nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
- behind timechậm giờ, muộn, trễ
- kém
- he is behind other boys of his classnó kém những trẻ khác cùng lớp
Idioms
- behind the timescũ rích, cổ lỗ
- to go behind someone's wordstìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai
danh từ
- (thông tục) mông đít