camp-follower
/'kæmp,fɔlouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thường dân đi theo một đơn vị quân đội: Chỉ một người dân thường, không phải là quân nhân, đi theo hoặc sống gần một đơn vị quân đội, thường để cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tìm kiếm sự bảo vệ.
- Người ủng hộ, đi theo một nhóm hoặc phong trào: Nghĩa mở rộng, chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo một nhóm, tổ chức, hoặc một hệ tư tưởng nào đó, đặc biệt khi không phải là thành viên chính thức hoặc cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, many merchants and laundresses were camp-followers of the army. (Vào thế kỷ 18, nhiều thương nhân và thợ giặt là những thường dân đi theo quân đội.)
- He is not a true believer in the ideology, just a political camp-follower. (Anh ta không phải là người tin tưởng thực sự vào hệ tư tưởng, chỉ là một kẻ đi theo chính trị mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ những người ủng hộ một cách cơ hội, không chân thành, hoặc những người đi theo một nhóm thành công chỉ để hưởng lợi.
- The celebrity was surrounded by a crowd of camp-followers who were only interested in his fame. (Người nổi tiếng bị bao quanh bởi một đám người đi theo chỉ quan tâm đến danh tiếng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Camp (n): trại, nơi đóng quân. (Đây là từ gốc, không phải biến thể của "camp-follower").
- Follower (n): người đi theo, người ủng hộ. (Đây là từ gốc, không phải biến thể của "camp-follower").
Từ đồng nghĩa
- Hanger-on: kẻ bám đuôi, người đi theo một cách cơ hội.
- Retinue: đoàn tùy tùng (trang trọng hơn, thường chỉ những người phục vụ hoặc đi theo một nhân vật quan trọng).
Thành ngữ liên quan
- To be a camp-follower of (something): là người đi theo/ủng hộ (một phong trào, xu hướng nào đó).
- She was merely a camp-follower of the latest fashion trend. (Cô ấy chỉ đơn thuần là người đi theo xu hướng thời trang mới nhất.)
danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân