deflower

/di:'flauə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm mất trinh tiết, cưỡng bức: Hành động tước đoạt sự trinh trắng của một người, đặc biệt một phụ nữ trẻ, thường ngụ ý sự cưỡng ép hoặc mất mát.
    • Làm hư hỏng, phá hủy sự tinh khiết/nguyên vẹn ban đầu: Làm mất đi vẻ đẹp, sự trong trắng, hoặc tình trạng nguyên của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa làm mất trinh tiết):

    • The novel tells the story of a young girl who was deflowered against her will. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một gái trẻ bị cưỡng bức.)
    • In some ancient cultures, a ritual was performed when a girl was deflowered. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, một nghi lễ được thực hiện khi một gái mất đi sự trinh trắng.)
  • Động từ (nghĩa phá hủy sự nguyên vẹn):

    • The construction of the highway deflowered the pristine beauty of the valley. (Việc xây dựng đường cao tốc đã phá hủy vẻ đẹp nguyên của thung lũng.)
    • He felt that commercial success had deflowered the artist's original vision. (Anh ta cảm thấy thành công thương mại đã làm hư hỏng tầm nhìn nguyên bản của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Metaphorical use): Từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả việc phá hủy sự ngây thơ, thuần khiết hoặc trạng thái nguyên bản của bất cứ thứ , không chỉ con người.
    • The scandal deflowered the politician's spotless reputation. (Vụ bê bối đã phá hỏng danh tiếng hoàn hảo của chính trị gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Defloration (danh từ): Hành động hoặc sự kiện làm mất trinh tiết; sự phá hủy sự nguyên vẹn.
    • The theme of defloration is common in Gothic literature. (Chủ đề về sự mất trinh tiết phổ biến trong văn học Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Deprive of virginity / Take someone's virginity: Làm mất trinh tiết.
  • Violate / Rape: Cưỡng hiếp, xâm phạm (nhấn mạnh tính chất cưỡng bức).
  • Despoil / Ravish: Cướp đoạt, làm hư hỏng (thường dùng trong văn chương).
  • Mar / Spoil / Tarnish: Làm hư hỏng, làm vấy bẩn (nghĩa rộng hơn, về danh tiếng, vẻ đẹp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "deflower" tính chất trang trọng, cổ xưa thường được tìm thấy trong văn học, báo chí hoặc ngữ cảnh pháp lý lịch sử.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại giao tiếp thông thường, các từ như "to take someone's virginity" hoặc "to lose one's virginity" (tự nguyện) "to rape" hoặc "to sexually assault" (cưỡng bức) được sử dụng phổ biến trực tiếp hơn.
  • Từ này mang sắc thái rất mạnh có thể gây khó chịu. Cần thận trọng khi sử dụng.
ngoại động từ
  1. làm rụng hoa, ngắt hết hoa
  2. phá trinh; cưỡng dâm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deflower"

Từ có nhắc đến "deflower"