revoke
/ri'vouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Huỷ bỏ, bãi bỏ một cách chính thức: Hành động chấm dứt hiệu lực của một quyết định, lệnh, văn bản pháp lý hoặc quyền hạn đã được ban hành trước đó.
- Thu hồi: Hành động lấy lại một đặc quyền, giấy phép, hoặc quyền lợi đã được cấp.
Danh từ (trong bài Bridge):
- Lỗi không ra bài cùng chất: Trong bài Bridge, đây là lỗi khi một người chơi có thể nhưng không đánh một lá bài cùng chất với lá bài dẫn đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government decided to revoke the controversial law. (Chính phủ quyết định huỷ bỏ đạo luật gây tranh cãi.)
- His driver's license was revoked after the accident. (Giấy phép lái xe của anh ta đã bị thu hồi sau vụ tai nạn.)
- The university can revoke a degree if plagiarism is discovered. (Trường đại học có thể thu hồi bằng cấp nếu phát hiện đạo văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's privileges revoked": bị tước bỏ các đặc quyền.
- The member had his privileges revoked for violating the club rules. (Thành viên đó đã bị tước các đặc quyền vì vi phạm nội quy câu lạc bộ.)
- "revoke an order": hủy bỏ một mệnh lệnh hoặc đơn đặt hàng.
- The general had the power to revoke any order from his subordinates. (Vị tướng có quyền hủy bỏ bất kỳ mệnh lệnh nào từ cấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Revocation (danh từ): sự hủy bỏ, sự thu hồi.
- The revocation of his passport left him stranded. (Việc thu hồi hộ chiếu của anh ta khiến anh mắc kẹt.)
- Revocable (tính từ): có thể hủy bỏ, có thể thu hồi.
- The agreement is revocable with 30 days' notice. (Thỏa thuận này có thể hủy bỏ với thông báo trước 30 ngày.)
- Irrevocable (tính từ): không thể hủy bỏ, không thể thu hồi.
- Her decision was final and irrevocable. (Quyết định của cô ấy là cuối cùng và không thể hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cancel: hủy bỏ (một sự kiện, đơn hàng).
- Annul: hủy bỏ, làm mất hiệu lực (một thỏa thuận, cuộc hôn nhân).
- Rescind: hủy bỏ, bãi bỏ (một đạo luật, hợp đồng).
- Withdraw: rút lại (lời đề nghị, lời hứa).
Từ trái nghĩa
- Issue: ban hành.
- Grant: cấp, ban cho.
- Uphold: duy trì, giữ nguyên.
- Validate: phê chuẩn, làm cho có hiệu lực.
Cụm từ liên quan
- "To revoke access": thu hồi quyền truy cập.
- The system administrator can revoke access to any user. (Quản trị viên hệ thống có thể thu hồi quyền truy cập của bất kỳ người dùng nào.)
- "To revoke a will": hủy bỏ một di chúc.
- He decided to revoke his will and write a new one. (Ông ấy quyết định hủy bỏ di chúc của mình và viết một bản mới.)
ngoại động từ
- huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...); rút lui (quyết định, lời hứa...)
- thu hồi (giấy phép)
nội động từ
- (đánh bài) không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)
danh từ
- (đánh bài) sự không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)