renege
/ri'ni:g/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không giữ lời hứa, nuốt lời: Hành động thất hứa, không thực hiện một cam kết hoặc lời hứa đã đưa ra trước đó.
- Từ bỏ, rút lui (khỏi một thỏa thuận): Hành động rút lại sự đồng ý hoặc hủy bỏ một thỏa thuận đã được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He promised to help, but then he reneged. (Anh ta đã hứa sẽ giúp, nhưng sau đó lại nuốt lời.)
- The company reneged on the contract after the terms changed. (Công ty đã rút lui khỏi hợp đồng sau khi các điều khoản thay đổi.)
- You can't renege on your promise to take the children to the zoo. (Con không thể nuốt lời hứa đưa bọn trẻ đi sở thú được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to renege on something": Thất hứa về điều gì đó, rút lui khỏi điều gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- She accused him of reneging on their deal. (Cô ấy buộc tội anh ta thất hứa với thỏa thuận của họ.)
- The government is being criticized for reneging on its commitment to environmental protection. (Chính phủ đang bị chỉ trích vì rút lui khỏi cam kết bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Reneging (danh động từ): Hành động thất hứa, nuốt lời.
- His reneging caused a lot of problems for the project. (Việc nuốt lời của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Go back on (one's word): Nuốt lời.
- Break a promise: Thất hứa.
- Back out (of something): Rút lui (khỏi điều gì đó).
- Default (on something): Vỡ nợ, không thực hiện (nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reneging thường được sử dụng với giới từ "on" để tạo thành cụm động từ "renege on" (một lời hứa, thỏa thuận, hợp đồng, cam kết).
Thành ngữ liên quan
- To go back on one's word: Nuốt lời (có nghĩa tương tự và thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày).
- He never goes back on his word. (Anh ấy không bao giờ nuốt lời.)
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ (xứ sở...)
- (thông tục) không giữ lời hứa