elevation

/,eli'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
elevation

The hiker checks the elevation on his map at the mountain summit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ cao (so với một mốc chuẩn, thường mực nước biển): Chỉ khoảng cách thẳng đứng từ một điểm đến một mốc tham chiếu, thường mực nước biển.
    • Sự nâng lên, sự tăng lên: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó cao hơn hoặc tăng lên về mức độ, vị trí, hoặc tầm quan trọng.
    • Tính cao cả, sự cao thượng: Phẩm chất cao quý, thanh nhã về tinh thần hoặc đạo đức.
    • (Kỹ thuật, Kiến trúc) Mặt chiếu đứng, hình chiếu thẳng góc: Bản vẽ thể hiện hình dáng của một mặt của công trình kiến trúc khi nhìn thẳng vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city has an elevation of 1,200 meters above sea level. (Thành phố độ cao 1.200 mét so với mực nước biển.)
    • The elevation of the land created a beautiful valley. (Sự nâng lên của vùng đất đã tạo ra một thung lũng tuyệt đẹp.)
    • His speech was noted for its moral elevation. (Bài phát biểu của ông được ghi nhận tính cao cả về đạo đức.)
    • The architect showed us the front elevation of the house. (Kiến trúc sư cho chúng tôi xem mặt chiếu đứng phía trước của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach an elevation": đạt đến một độ cao nhất định.
    • The plane reached a cruising elevation of 10,000 meters. (Máy bay đạt đến độ cao hành trình 10.000 mét.)
  • "Elevation of status": sự thăng tiến, nâng cao địa vị.
    • His elevation to the board of directors was celebrated by his colleagues. (Sự thăng tiến của anh ấy vào ban giám đốc được các đồng nghiệp chúc mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevate (động từ): nâng lên, đề cao.
    • The new policy aims to elevate the standard of living. (Chính sách mới nhằm nâng cao mức sống.)
  • Elevated (tính từ): được nâng cao, cao quý.
    • She has an elevated position in the company. ( ấy một vị trí cao trong công ty.)
    • He spoke in an elevated tone. (Ông ấy nói với một giọng điệu trang trọng, cao quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Altitude: độ cao (thường dùng trong hàng không, địa ).
  • Height: chiều cao, đỉnh cao.
  • Promotion: sự thăng chức, sự đề bạt (cho nghĩa "nâng cao địa vị").
  • Nobility: sự cao quý, quý tộc (cho nghĩa "tính cao cả").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elevation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "elevate").

Thành ngữ liên quan
  • "On a higher elevation": (nghĩa bóng) ở một tầm cao hơn, vượt trội hơn.
    • Her ideas are on a higher elevation compared to the others. (Ý tưởng của ấymột tầm cao hơn so với những người khác.)
elevation

The hiker checks the elevation on his map at the mountain summit.

danh từ
  1. sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên
  2. sự nâng cao (phẩm giá)
  3. (quân sự) góc nâng (góc giữa nòng súng đường nằm ngang)
  4. độ cao (so với mặt biển)
  5. (kỹ thuật) mặt; mặt chiếu
  6. tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã (văn)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "elevation"