hoist

/hɔist/
Học thuật
Thân thiện
hoist

A worker uses a hoist to lift a heavy crate onto a truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị nâng, tời, cần trục: Một thiết bị khí dùng để nâng hoặc kéo vật nặng lên cao.
    • Hành động nâng lên, sự kéo lên: Chỉ hành động hoặc quá trình nâng một vật lên.
  2. Ngoại động từ:

    • Nâng lên, kéo lên, nhấc bổng lên: Hành động dùng sức lực hoặc thiết bị để đưa một vật từ thấp lên cao, thường theo phương thẳng đứng.
    • Kéo lên (cờ, buồm): Hành động đặc biệt khi nói về việc kéo cờ hoặc buồm lên vị trí của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The workers used a hoist to lift the engine out of the car. (Các công nhân đã sử dụng một cần trục để nâng động cơ ra khỏi xe.)
    • With a quick hoist, he pulled the box onto the shelf. (Với một cái nhấc nhanh, anh ấy kéo chiếc hộp lên kệ.)
  • Ngoại động từ:

    • They hoisted the national flag at dawn. (Họ kéo quốc kỳ lên vào lúc bình minh.)
    • We need to hoist this crate onto the truck. (Chúng ta cần nâng chiếc thùng này lên xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hoist a sail": kéo buồm lên (trong ngành hàng hải).

    • The crew hoisted the sails as the wind picked up. (Thủy thủ đoàn kéo buồm lên khi gió bắt đầu mạnh.)
  • "to hoist with one's own petard" (thành ngữ, dạng bị động: "to be hoist by/with one's own petard"): gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy do chính mình tạo ra.

    • The schemer was finally hoist with his own petard when his lies were exposed. (Kẻ mưu mô cuối cùng đã gậy ông đập lưng ông khi những lời nói dối của hắn bị phơi bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoisting (danh động từ): hành động nâng lên.
    • The hoisting of the flag is a daily ceremony. (Việc kéo cờ lên một nghi thức hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift (v): nâng lên.
  • Raise (v): nâng lên, giơ lên.
  • Heave (v): nhấc bổng lên (thường dùng sức mạnh).
  • Winch (n/v): tời (thiết bị/dùng tời để kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hoist" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "hoist something up/onto...")

Thành ngữ liên quan
  • "Hoist the colours": kéo cờ lên (đặc biệt cờ cướp biển hoặc cờ hiệu trong lịch sử hải quân).
    • The pirate ship hoisted its colours before the attack. (Con tàu cướp biển kéo cờ hiệu của lên trước cuộc tấn công.)
hoist

A worker uses a hoist to lift a heavy crate onto a truck.

danh từ
  1. sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (bằng cần trục...)
  2. thang máy
  3. (kỹ thuật) cần trục; tời)
ngoại động từ
  1. kéo (cờ) lên; nhấc bổng lên (bằng cần trục, tời...)
    • to hoist a flag
      kéo cờ lên
    • to hoist a sail
      kéo buồm lên
động tính từ quá khứ
  1. to be hoist with one's own petard gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hoist"

Từ có nhắc đến "hoist"