quash
/kwɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Pháp lý):
- Huỷ bỏ, bác bỏ: Hành động của một cơ quan có thẩm quyền (như toà án cấp cao) tuyên bố một phán quyết, lệnh hoặc cáo trạng trước đó là vô hiệu.
- Ngoại động từ:
- Dập tắt, đàn áp: Hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để chấm dứt hoàn toàn một điều gì đó, như một cuộc nổi loạn, một tin đồn hoặc một nỗi sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa pháp lý (huỷ bỏ, bác bỏ):
- The High Court has the power to quash the conviction. (Toà án Cấp cao có quyền huỷ bỏ bản án.)
- The appeal court quashed the lower court's decision. (Toà phúc thẩm đã bác bỏ quyết định của toà án cấp dưới.)
- Nghĩa thông thường (dập tắt, đàn áp):
- The government moved quickly to quash the rebellion. (Chính phủ đã hành động nhanh chóng để dập tắt cuộc nổi loạn.)
- She tried to quash her feelings of anxiety. (Cô ấy cố gắng dập tắt cảm giác lo lắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to quash a rumour": dập tắt một tin đồn.
- The company issued a statement to quash rumours of bankruptcy. (Công ty đã ra thông cáo để dập tắt tin đồn phá sản.)
- "to quash hopes/expectations": làm tiêu tan hy vọng/kỳ vọng.
- The disappointing results quashed their hopes of winning the championship. (Kết quả đáng thất vọng đã làm tiêu tan hy vọng vô địch của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quashing (danh động từ): hành động huỷ bỏ hoặc dập tắt.
- The quashing of the verdict was a victory for justice. (Việc huỷ bỏ bản án là một chiến thắng cho công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa pháp lý: Annul, invalidate, overturn, reverse, void.
- Nghĩa dập tắt: Suppress, crush, put down, subdue, squash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quash")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quash")
ngoại động từ
- (pháp lý) huỷ bỏ, bác đi
- to quash the verdichuỷ bỏ bản án
- dập tắt, dẹp yên, đàn áp (một cuộc nổi loạn)