repress

/ri'pres/
Học thuật
Thân thiện
repress

The student tried to repress a yawn during the long lecture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đàn áp, trấn áp, dẹp: Hành động sử dụng quyền lực hoặc lực để kiểm soát, ngăn chặn hoặc chấm dứt một điều đó, thường một cuộc nổi dậy, biểu tình hoặc ý kiến đối lập.
    • Kiềm chế, nén lại, đè nén: Hành động cố ý kiểm soát không cho phép bản thân thể hiện một cảm xúc, suy nghĩ, ký ức hoặc ham muốn nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The dictator used the army to repress the protest. (Nhà độc tài sử dụng quân đội để đàn áp cuộc biểu tình.)
    • She tried to repress her feelings of jealousy. ( ấy cố gắng kiềm chế cảm giác ghen tị của mình.)
    • He repressed the painful memory for many years. (Anh ấy đã đè nén ký ức đau buồn đó trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repress a smile/laugh/yawn": nén một nụ cười/tiếng cười/ngáp.
    • He had to repress a laugh during the serious meeting. (Anh ấy phải nén tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
  • "to repress an urge/impulse": kiềm chế một sự thôi thúc/bốc đồng.
    • She repressed the urge to correct his mistake. ( ấy kiềm chế sự thôi thúc sửa lỗi sai của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Repression (danh từ): sự đàn áp; sự kìm nén, sự đè nén (cảm xúc, ký ức).
    • Political repression is common under that regime. (Sự đàn áp chính trị phổ biến dưới chế độ đó.)
    • He suffered from the repression of his emotions. (Anh ấy chịu đựng từ việc kìm nén cảm xúc của mình.)
  • Repressive (tính từ): tính chất đàn áp, áp chế.
    • They lived under a repressive government. (Họ sống dưới một chính phủ áp chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn áp, trấn áp: suppress, quash, subdue, crush.
  • Kiềm chế, nén lại: restrain, suppress, hold back, stifle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "repress" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "repress".)

repress

The student tried to repress a yawn during the long lecture.

ngoại động từ
  1. dẹp, đàn áp, trấn áp
    • to repress a rebellion
      dẹp một cuộc nổi loạn
  2. kiềm chế, nén lại, cầm lại
    • to repress one's anger
      nén giận
    • to repress one's tears
      cầm nước mắt