unrepressed
/' nri'prest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị kìm nén, không bị đè nén: Trạng thái tự nhiên của cảm xúc, bản năng hoặc ham muốn không bị kiểm soát, hạn chế hoặc đàn áp bởi các quy tắc xã hội, đạo đức cá nhân, hoặc ý chí.
- Không bị trấn áp, không bị dẹp yên: Trạng thái của một sự việc (như xung đột, mâu thuẫn) vẫn tồn tại và biểu hiện ra bên ngoài mà chưa bị dập tắt hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unrepressed laughter filled the quiet room. (Tiếng cười không bị kìm nén của cô ấy lấp đầy căn phòng yên tĩnh.)
- The report discussed the unrepressed tensions between the two communities. (Báo cáo thảo luận về những căng thẳng chưa bị dẹp yên giữa hai cộng đồng.)
- He lived a life of unrepressed joy and curiosity. (Anh ấy sống một cuộc đời với niềm vui và sự tò mò không bị đè nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrepressed emotions": những cảm xúc không bị kìm nén.
- The therapy session encouraged the expression of unrepressed emotions. (Buổi trị liệu khuyến khích biểu lộ những cảm xúc không bị kìm nén.)
"unrepressed instinct": bản năng tự nhiên không bị đè nén.
- The artist's work is a product of unrepressed creative instinct. (Tác phẩm của người nghệ sĩ là sản phẩm của bản năng sáng tạo không bị đè nén.)
Biến thể và từ gần giống
Repress (động từ): kìm nén, đàn áp, trấn áp.
- He tried to repress his anger. (Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận.)
Repressed (tính từ): bị kìm nén, bị đè nén.
- She suffered from repressed memories. (Cô ấy chịu đựng những ký ức bị kìm nén.)
Uninhibited (tính từ): không bị ức chế, thoải mái tự nhiên (gần nghĩa, nhưng thường mang sắc thái tích cực hơn về sự tự do hành động).
- The children were uninhibited in their play. (Bọn trẻ chơi đùa một cách rất tự nhiên, không bị gò bó.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestrained: không bị kiềm chế.
- Unchecked: không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn.
- Unbridled: không bị kiềm chế, phóng túng (thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt).
Từ trái nghĩa
- Repressed: bị kìm nén, bị đè nén.
- Suppressed: bị đàn áp, bị dẹp yên.
- Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
- Inhibited: bị ức chế, bị kìm hãm.
tính từ
- chưa bị dẹp; không bị đàn áp, không bị trấn áp