backbit

/'bækbait/
Học thuật
Thân thiện
backbit

A woman backbits her coworker during a coffee break.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, bất quy tắc):
    • Nói xấu, nói vụng sau lưng: Hành động nói những điều tiêu cực, gây tổn hại về một người khi người đó không có mặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She was hurt to learn that her colleague had backbit her to the manager. ( ấy rất tổn thương khi biết rằng đồng nghiệp đã nói xấu với quản lý.)
    • It is dishonorable to backbit others instead of addressing concerns directly. (Thật đáng xấu hổ khi nói vụng sau lưng người khác thay vì trao đổi thẳng thắn những bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng quá khứ phân từ: "Backbit" dạng quá khứ của động từ bất quy tắc "backbite". Phân từ hai "backbitten".
    • He backbit his friend yesterday. (Anh ta đã nói xấu bạn mình ngày hôm qua.)
    • They have backbitten each other for years. (Họ đã nói xấu sau lưng nhau trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Backbiter (danh từ): người hay nói xấu sau lưng.
    • Beware of backbiters in the office. (Hãy cẩn thận với những kẻ hay nói xấu sau lưng trong văn phòng.)
  • Backbiting (danh từ): hành động nói xấu sau lưng.
    • The office culture was poisoned by gossip and backbiting. (Văn hóa công sở bị đầu độc bởi tin đồn việc nói xấu sau lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slander: vu khống, phỉ báng (thường mang tính chất nghiêm trọng hơn, có thể pháp ).
  • Malign: nói xấu, vu cáo.
  • Defame: làm tổn hại thanh danh.
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Compliment: khen ngợi, tán dương.
  • Defend: bảo vệ (danh tiếng của ai đó).
backbit

A woman backbits her coworker during a coffee break.

(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten
  1. nói vụng, nói xấu sau lưng

Từ gần giống