backbitten
/'bækbait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- Bị nói xấu sau lưng, bị gièm pha: Là dạng quá khứ phân từ của động từ "backbite", dùng để miêu tả trạng thái của một người đã bị ai đó nói những điều xấu, tiêu cực một cách bí mật hoặc khi vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- She felt hurt because she had been backbitten by her colleagues. (Cô ấy cảm thấy tổn thương vì đã bị các đồng nghiệp nói xấu sau lưng.)
- The manager was unaware that he was being backbitten by his subordinates. (Người quản lý không biết rằng mình đang bị cấp dưới gièm pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be backbitten": bị nói xấu sau lưng. Cấu trúc bị động thường gặp để nhấn mạnh người chịu hành động.
- No one likes to be backbitten. (Không ai thích bị nói xấu sau lưng cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Backbite (v, bất quy tắc: backbit, backbitten): nói xấu sau lưng ai đó.
- It is unkind to backbite your friends. (Nói xấu sau lưng bạn bè là không tốt.)
- Backbiter (n): kẻ hay nói xấu sau lưng, kẻ gièm pha.
- He is known as a backbiter in the office. (Anh ta nổi tiếng là một kẻ hay nói xấu sau lưng trong văn phòng.)
- Backbiting (n): hành động nói xấu sau lưng; (adj): có tính chất gièm pha.
- The office is full of gossip and backbiting. (Văn phòng đầy những chuyện ngồi lê đôi mách và nói xấu sau lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Slandered: bị vu khống, bị phỉ báng (thường mang tính chất nghiêm trọng hơn, có thể pháp lý).
- Maligned: bị nói xấu, bị bôi nhọ.
- Defamed: bị làm tổn hại thanh danh.
Thành ngữ liên quan
- Speak ill of someone behind their back: Nói xấu ai đó sau lưng họ. (Đây là cách diễn đạt thông thường, tương đương với nghĩa của "backbite").
- True friends don't speak ill of you behind your back. (Bạn thật sự sẽ không nói xấu bạn sau lưng.)
(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten
- nói vụng, nói xấu sau lưng