hindmost
/'haindmoust/ Cách viết khác : (hindermost) /'haindəmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở phía sau cùng, ở xa nhất về phía đằng sau: Dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc một người nằm ở cuối cùng trong một nhóm hoặc một hàng, xa nhất về phía sau so với những cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hindmost carriage of the train was for luggage. (Toa xe ở sau cùng của đoàn tàu là để chứa hành lý.)
- In the race, he was the hindmost runner. (Trong cuộc đua, anh ấy là người chạy ở vị trí sau cùng.)
- The hindmost leaves of the plant were turning yellow. (Những chiếc lá ở phía sau cùng của cây đang chuyển sang màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The devil take the hindmost": Một thành ngữ có nghĩa là "mạnh ai nấy sống", "mạnh ai nấy chạy", nhấn mạnh sự cạnh tranh khốc liệt mà trong đó người chậm nhất, yếu nhất sẽ phải chịu thiệt thòi.
- In this competitive market, it's a case of the devil take the hindmost. (Trong thị trường cạnh tranh này, đó là một cuộc chạy đua mạnh ai nấy sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Hind (adj): Ở phía sau, phía đằng sau (thường dùng cho động vật hoặc vật thể).
- The dog injured its hind leg. (Con chó bị thương ở chân sau.)
- Hinder (v): Cản trở, làm chậm trễ.
- Bad weather hindered our progress. (Thời tiết xấu đã cản trở tiến độ của chúng tôi.)
- Hindermost (adj): (Biến thể khác, cùng nghĩa với 'hindmost') Ở sau cùng.
Từ đồng nghĩa
- Rearmost: Ở phía sau cùng.
- Last: Cuối cùng.
- Final: Cuối cùng.
Từ trái nghĩa
- Foremost: Ở phía trước nhất, đứng đầu.
- Frontmost: Ở phía trước nhất.
tính từ
- ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng