backmost
/'bækmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí xa nhất về phía sau, cuối cùng trong một nhóm hoặc một hàng: "backmost" mô tả vật hoặc người nằm ở vị trí tận cùng phía sau, xa nhất so với phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The backmost seat in the bus is often the bumpiest. (Ghế cuối cùng trên xe buýt thường hay bị xóc nhất.)
- She found her keys in the backmost drawer of the desk. (Cô ấy tìm thấy chìa khóa trong ngăn kéo tít cùng phía sau của bàn làm việc.)
- The soldiers in the backmost line could hardly hear the commander. (Những người lính ở hàng cuối cùng hầu như không thể nghe thấy chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the backmost part of": phần tận cùng phía sau của.
- They explored the backmost part of the cave. (Họ đã khám phá phần tận cùng phía sau của hang động.)
Biến thể và từ gần giống
- Rearmost (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) ở phía sau cùng, cuối cùng.
- The rearmost car in the train is the quietest. (Toa tàu ở cuối cùng thì yên tĩnh nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Rearmost: ở đằng sau cùng.
- Hindmost: ở phía sau nhất (thường dùng trong văn học hoặc trang trọng).
- Last: cuối cùng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Foremost: đứng đầu, trước nhất.
- Frontmost: ở phía trước nhất.
tính từ
- cuối cùng, tít cùng đằng sau