dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

back

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "back"

am hiểu
đánh vật
ăn lời
an toàn
đẩy lùi
bặm
bánh
bạnh
bặt tăm
bổ chửng
bồi
bơi ngửa
bốp chát
bước
buông
cà
cầm lòng
cấn
cánh cung
cầu
chắn
chạng
chạng vạng
chào
chèn ép
chọi
chóng
chỏng gọng
chổng kềnh
chuồn
co kéo
cồng
cõng
cong cóc
dặm phần
dân ca
dĩ vãng
dọng
è cổ
gáy sách
giậm giật
già mồm
giao hoàn
giật lửa
giật lùi
gụ
Hà Nội
hà tằng
hậu
hậu đường
hậu vệ
hoàn
hóng
hú hồn
đìu
kheo
khiêng vác
khòng
không bao giờ
khứ hồi
lại
lại giống
lại mũi
lui
lùi
lưng
một chốc
Mường
ngả
ngách
ngã ngửa
nghễu nghện
ngó
ngoắt
ngửa
ngược lại
nhấp nhổm
nhìn
nhong nhóng
nhong nhong
nói láy
nuốt lời
đòi
đốp chát
ở trần
Phan Đình Phùng
phân vân
phông
Phong Trào Yêu Nước
quạc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...