sponge
/spʌndʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bọt biển: Một loài động vật biển không xương sống, có cơ thể mềm, xốp và nhiều lỗ nhỏ.
- Miếng bọt biển (nhân tạo): Một vật thể xốp, mềm, thường làm từ cao su hoặc cellulose, có khả năng hút nước, dùng để tắm rửa hoặc lau chùi.
- Người ăn bám: Một người sống dựa vào hoặc lợi dụng sự hào phóng của người khác mà không đóng góp gì.
- Người uống rượu nhiều: Một người có khả năng uống rất nhiều rượu.
Động từ:
- Lau, chùi bằng bọt biển: Hành động làm sạch hoặc thấm ướt bề mặt bằng một miếng bọt biển.
- Hút, thấm (chất lỏng): Hành động hấp thụ chất lỏng, giống như cách một miếng bọt biển hoạt động.
- Ăn bám, sống ký sinh: Hành động sống dựa vào tiền bạc hoặc sự giúp đỡ của người khác một cách lười biếng.
- Xoá, tẩy: Hành động loại bỏ hoàn toàn, ví dụ như xoá một ký ức hoặc một dấu vết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used a natural sea sponge to wash her face. (Cô ấy dùng một miếng bọt biển tự nhiên để rửa mặt.)
- He's such a sponge; he never pays for his own meals. (Anh ta đúng là một kẻ ăn bám; anh ta chẳng bao giờ trả tiền cho bữa ăn của mình.)
Động từ:
- Please sponge the table to clean up the spilled juice. (Hãy lau cái bàn bằng bọt biển để dọn nước trái cây bị đổ.)
- He always tries to sponge money off his friends. (Anh ta luôn cố gắng vòi vĩnh tiền từ bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass the sponge over something": Bỏ qua, tha thứ cho một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm.
- After their argument, they decided to pass the sponge over the incident. (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định bỏ qua sự việc đó.)
"to throw/toss in the sponge": (Từ lóng trong quyền Anh) Đầu hàng, chấp nhận thất bại.
- After years of struggling, he finally threw in the sponge and closed his business. (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ta đầu hàng và đóng cửa doanh nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Spongy (tính từ): Có tính chất xốp, mềm và đàn hồi như bọt biển.
- The cake had a lovely spongy texture. (Chiếc bánh có kết cấu xốp mềm rất ngon.)
Sponge cake (danh từ): Bánh bông lan, một loại bánh ngọt có kết cấu xốp, nhẹ.
- She baked a vanilla sponge cake for the party. (Cô ấy nướng một chiếc bánh bông lan vani cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật liệu): Scrubber (vật để cọ rửa), washcloth (khăn lau).
- Danh từ (người ăn bám): Parasite (kẻ ký sinh), freeloader (kẻ ăn chực), moocher (kẻ vòi vĩnh).
- Động từ (lau): Wipe (lau), mop (lau sàn).
- Động từ (ăn bám): Scrounge (xin xỏ), cadge (vòi vĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sponge down: Cọ rửa, lau chùi toàn bộ bề mặt (thường là cơ thể hoặc một vật lớn) bằng bọt biển ướt.
- After the race, the horse was sponged down. (Sau cuộc đua, con ngựa được lau rửa bằng bọt biển.)
Sponge off/on someone: Sống bám, lợi dụng tiền bạc hoặc sự hào phóng của ai đó.
- He's been sponging off his parents for years. (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ nhiều năm nay.)
Sponge up: Hút hết, thấm hết chất lỏng.
- Use a paper towel to sponge up the oil. (Dùng khăn giấy để thấm hết dầu.)
Thành ngữ liên quan
- Have a memory like a sponge: Có trí nhớ rất tốt, có khả năng tiếp thu và ghi nhớ thông tin dễ dàng.
- When it comes to learning languages, she has a memory like a sponge. (Khi học ngôn ngữ, cô ấy có trí nhớ siêu phàm.)
danh từ
- bọt biển
- cao su xốp (để tắm...)
- vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc
- người uống rượu như uống nước lã
- người ăn bám, người ăn chực
Idioms
- to pass the sponge overbỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm)
- to throw up the sponge(xem) throw
ngoại động từ
- lau, chùi, cọ (bằng bọt biển)
- ((thường) + out) tẩy, xoá (bằng bọt biển); xoá nhoà (ký ức...)
- hút nước (bằng bọt biển)
- bòn rút (bằng cách nịnh nọt)
nội động từ
- vớt bọt biển
- (+ on, upon) ăn bám, ăn chực
- to sponge on someone for tobaccohút chực thuốc của ai
- hút nước (như bọt biển)
Idioms
- to sponge downxát, cọ (bằng bọt biển)
- to sponge offlau, chùi (vết mực... bằng bọt biển)
- to sponge uphút, thấm (bằng bọt biển)