group
/gru:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một tập hợp người hoặc vật được xem như một đơn vị: Một số lượng người hoặc vật được đặt cùng nhau hoặc được coi là có liên quan với nhau.
- Một tập hợp nhỏ người làm việc hoặc biểu diễn cùng nhau: Một nhóm người cùng tham gia vào một hoạt động, chẳng hạn như âm nhạc, thể thao hoặc nghiên cứu.
- (Trong khoa học) Một tập hợp các nguyên tố, nguyên tử hoặc chất có đặc tính tương tự: Một phân loại dựa trên các đặc điểm chung trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học hoặc toán học.
Động từ:
- Tập hợp lại thành một nhóm: Đặt nhiều người hoặc vật lại với nhau thành một tập hợp.
- Phân loại thành các nhóm: Sắp xếp hoặc phân chia người hoặc vật vào các nhóm dựa trên đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She went on a tour with a group of tourists. (Cô ấy đã đi tham quan với một nhóm khách du lịch.)
- My favorite music group is releasing a new album. (Nhóm nhạc yêu thích của tôi sắp phát hành album mới.)
- People with blood group O can donate to other groups. (Người có nhóm máu O có thể hiến máu cho các nhóm khác.)
Động từ:
- The teacher grouped the students by their language level. (Giáo viên đã phân nhóm học sinh theo trình độ ngôn ngữ của họ.)
- Please group the books by genre on the shelf. (Hãy sắp xếp những cuốn sách thành nhóm theo thể loại trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall into a group": Được phân loại vào một nhóm cụ thể.
- These chemicals fall into the same group on the periodic table. (Những hóa chất này được xếp vào cùng một nhóm trên bảng tuần hoàn.)
"A control group" (danh từ): Nhóm đối chứng (trong thí nghiệm).
- The study compared results from the test group and the control group. (Nghiên cứu so sánh kết quả từ nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Grouping (danh từ): Hành động hoặc quá trình phân nhóm; một tập hợp đã được phân nhóm.
- The grouping of animals by species is essential for study. (Việc phân nhóm động vật theo loài là cần thiết cho nghiên cứu.)
Subgroup (danh từ): Nhóm con, một nhóm nhỏ hơn nằm trong một nhóm lớn hơn.
- This subgroup of the population has specific needs. (Nhóm con này trong dân số có những nhu cầu cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cluster (cụm), collection (bộ sưu tập, tập hợp), category (hạng mục, loại).
- Động từ: Classify (phân loại), categorize (phân loại), assemble (tập hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Group together: Tập hợp lại với nhau.
- The birds grouped together to keep warm. (Những con chim tụ tập lại với nhau để giữ ấm.)
Group under: Phân loại dưới một tiêu đề hoặc danh mục chung.
- These ideas can be grouped under the theme of innovation. (Những ý tưởng này có thể được phân loại dưới chủ đề đổi mới.)
Thành ngữ liên quan
- A group effort: Nỗ lực của cả nhóm, thành quả đạt được nhờ sự hợp tác của mọi người.
- Winning the championship was a real group effort. (Chiến thắng chức vô địch thực sự là một nỗ lực của cả nhóm.)
danh từ
- nhóm
- to lean in groupshọc nhóm
- to from a grouphọp lại thành nhóm
- atomic group(vật lý) nhóm nguyên tử
- group of algebras(toán học) nhóm các đại số
- blood group(y học) nhóm máu
- (hoá học) nhóm, gốc
động từ
- hợp thành nhóm; tập hợp lại
- people grouped [themselves] round the speakermọi người tập họp lại xung quanh diễn giả
- phân loại, phân loại, phân hạng, phân phối theo nhóm
- (nghệ thuật) tạo nên sự hoà hợp màu sắc