chug
/tʃʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng động đều đều, mạnh và trầm: Âm thanh lặp đi lặp lại, ngắn và mạnh, thường do động cơ hoặc máy móc tạo ra khi hoạt động, như tiếng "bình bịch" hoặc "phụt phụt".
- Nội động từ:
- Phát ra tiếng động đều đều, mạnh và trầm: (Về động cơ, máy móc, tàu hỏa) tạo ra một chuỗi âm thanh ngắn, mạnh và trầm khi đang hoạt động hoặc di chuyển.
- Uống một hơi dài, nhanh và liên tục: (Thông tục) hành động uống (đặc biệt là đồ uống có cồn) một cách nhanh chóng, không ngừng nghỉ trong một hơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The steady chug of the old tractor could be heard across the field. (Tiếng động đều đều bình bịch của chiếc máy kéo cũ có thể nghe thấy khắp cánh đồng.)
- I fell asleep to the comforting chug of the train. (Tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng phụt phụt đều đều an ủi của đoàn tàu.)
Nội động từ (nghĩa về âm thanh):
- The small boat chugged slowly across the lake. (Con thuyền nhỏ phát ra tiếng bình bịch và băng qua hồ một cách chậm chạp.)
- The engine chugged and then finally started. (Động cơ kêu lọc cọc rồi cuối cùng cũng nổ máy.)
Nội động từ (nghĩa uống):
- He chugged the entire bottle of water after the race. (Anh ấy uống một hơi hết cả chai nước sau cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chug along": Tiếp tục hoạt động hoặc di chuyển một cách chậm rãi, đều đều và ổn định, mặc dù có thể không nhanh hoặc không hiệu quả lắm.
- The project is chugging along as planned. (Dự án đang tiến triển đều đều theo kế hoạch.)
- "to chug (something) down": Một cách diễn đạt khác của nghĩa "uống một hơi".
- She chugged down her soda. (Cô ấy uống một hơi hết lon soda.)
Biến thể và từ gần giống
- Chugger (danh từ, thông tục): Người uống (bia) một hơi trong các cuộc thi.
- Chug-a-lug (động từ/trạng từ, thông tục): Uống (đồ uống) một hơi dài và liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Thud, thump, puff.
- Động từ (âm thanh): Churn, puff, putter.
- Động từ (uống): Gulp down, guzzle, down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chug along: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Chug down: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chug" một cách cố định.)
danh từ
- tiếng bình bịch (của máy nổ)
nội động từ
- phát ra tiếng bình bịch