husky
/'hʌski/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khản, khàn: Dùng để mô tả giọng nói trầm, khàn và hơi thô ráp, thường do cảm lạnh, la hét hoặc cảm xúc mạnh.
- To khoẻ, vạm vỡ: (Thông tục) Dùng để mô tả người, đặc biệt là đàn ông hoặc con trai, có thân hình to lớn, cơ bắp và khoẻ mạnh.
Danh từ:
- Chó Husky: Một giống chó kéo xe có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực, có bộ lông dày, thường có màu xám trắng hoặc đen trắng, và rất khoẻ mạnh.
- Người Inuit/Eskimo: (Viết hoa: Husky) Một từ cũ, ít dùng hiện nay, để chỉ người Inuit.
- Tiếng Inuit/Eskimo: (Viết hoa: Husky) Một từ cũ để chỉ ngôn ngữ của người Inuit.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the concert, the singer had a husky voice. (Sau buổi hoà nhạc, ca sĩ có một giọng nói khàn.)
- He is a tall and husky football player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá cao lớn và vạm vỡ.)
Danh từ:
- The Husky pulled the sled across the snow. (Chú chó Husky kéo chiếc xe trượt tuyết băng qua tuyết.)
- The museum had exhibits on Husky culture. (Bảo tàng có các hiện vật về văn hoá người Inuit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "husky-voiced": Có giọng nói khàn.
- The husky-voiced narrator made the documentary more dramatic. (Người dẫn chuyện có giọng khàn khiến bộ phim tài liệu trở nên kịch tính hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoarse (adj): Khản tiếng (nhấn mạnh vào tình trạng giọng nói bị tổn thương, thường do bệnh).
- Burly (adj): Lực lưỡng, to khoẻ (gần nghĩa với "husky" khi chỉ vóc dáng).
- Siberian Husky (n phr): Giống Husky Siberia, một loại chó Husky phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Gruff (adj): Thô, cộc cằn (về giọng nói).
- Beefy (adj): (Thông tục) To khoẻ, đầy cơ bắp.
- Strapping (adj): Cao lớn và khoẻ mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "husky".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "husky".
tính từ
- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu
- có vỏ
- khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)
- a husky voicegiọng nói khàn
- a husky coughtiếng ho khan
- (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ
- a husky fellowmột chàng trai vạm vỡ
danh từ
- chó Et-ki-mô
- (Husky) người Et-ki-mô
- (Husky) tiếng Et-ki-mô