buirdly

Học thuật
Thân thiện
buirdly

A buirdly farmer carries two heavy buckets across the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lực lưỡng, vạm vỡ, khỏe mạnh: "buirdly" mô tả một người thân hình to lớn, bắp khỏe mạnh một cách đáng kể. Từ này thường mang sắc thái chỉ sự mạnh mẽ, đồ sộ về thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer was a buirdly man, well-suited to the hard work. (Người nông dân một người đàn ông lực lưỡng, rất phù hợp với công việc nặng nhọc.)
    • He had a buirdly frame that made him stand out in the crowd. (Anh ta một khung người vạm vỡ khiến anh nổi bật trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buirdly" một từ nguồn gốc từ tiếng Scotland. Khi sử dụng trong văn viết hoặc văn nói tiếng Anh hiện đại, thường mang sắc thái văn học hoặc địa phương, nhấn mạnh đặc điểm thể chất mạnh mẽ, đôi khi thô kệch.
    • The old tales often spoke of buirdly Highland warriors. (Những câu chuyện cổ thường kể về những chiến binh vùng Highlands vạm vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Burly (adj): Đây biến thể phổ biến hơn của "buirdly", cùng mang nghĩa lực lưỡng, to khỏe.
    • A burly security guard stood at the door. (Một vệ lực lưỡng đứngcửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Beefy: bắp, đầy đặn.
  • Husky: to khỏe, rắn chắc.
  • Strapping: cao lớn khỏe mạnh.
  • Muscular: bắp.
Từ trái nghĩa
  • Slender: mảnh khảnh.
  • Frail: yếu ớt, mỏng manh.
  • Slight: nhỏ bé, mảnh dẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "buirdly" khá cổ đặc trưng, chủ yếu được dùng trong bối cảnh văn học hoặc để mô tả mang tính chất địa phương (Scotland). Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "burly" được ưa dùng hơn với ý nghĩa tương tự.
buirdly

A buirdly farmer carries two heavy buckets across the field.

Adjective
  1. lực lưỡng, vạm vỡ, khỏe mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự