each

/i:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
each

Each child receives a shiny red apple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỗi: Dùng để chỉ từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm từ hai thành viên trở lên, nhấn mạnh sự xem xét riêng rẽ từng cái một.
  2. Đại từ:
    • Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái: Dùng để thay thế cho từng cá thể riêng lẻ đã được đề cập trước đó.
  3. Phó từ:
    • Mỗi (cái): Dùng để chỉ sự phân bổ, cho biết mỗi cá thể trong nhóm nhận được một phần như nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please read each chapter carefully. (Hãy đọc kỹ mỗi chương.)
    • Each student has a different opinion. (Mỗi học sinh một ý kiến khác nhau.)
  • Đại từ:
    • I gave each of the children a gift. (Tôi đã tặng mỗi đứa trẻ một món quà.)
    • There are five books here. Each is worth reading. ( năm cuốn sáchđây. Mỗi cuốn đều đáng đọc.)
  • Phó từ:
    • The tickets cost $20 each. ( giá 20 đô la mỗi .)
    • She gave us two apples each. ( ấy cho chúng tôi hai quả táo mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "each and every": Nhấn mạnh mạnh mẽ ý "tất cả không trừ một ai/một cái nào".
    • Each and every one of you is important. (Từng người một trong số các bạn đều quan trọng.)
  • "each one": Một cách nhấn mạnh khác của đại từ "each".
    • I checked each one of the boxes. (Tôi đã kiểm tra từng cái một trong số các hộp.)
Biến thể từ liên quan
  • Every (tính từ): Mỗi, mọi. Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ nhóm như một tổng thể, trong khi "each" nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ.
    • I exercise every day. (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) -> Nhấn mạnh thói quen hàng ngày.
    • I exercise each day of the week. (Tôi tập thể dục từng ngày trong tuần.) -> Nhấn mạnh từng ngày cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Đại từ: Every single one, apiece.
  • Phó từ: Per person, per item, individually.
Cụm từ cố định
  • Each other: Nhau, lẫn nhau. Dùng khi hai hoặc nhiều chủ thể tác động qua lại lẫn nhau.
    • They love each other deeply. (Họ yêu nhau sâu sắc.)
    • The team members help each other. (Các thành viên trong đội giúp đỡ lẫn nhau.)
each

Each child receives a shiny red apple.

tính từ
  1. mỗi
    • each day
      mỗi ngày
danh từ
  1. mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
    • each of us
      mỗi người chúng ta

Idioms

  • each and all
    tất cả mọi người, ai ai
  • each other
    nhau, lẫn nhau