each
/i:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỗi: Dùng để chỉ từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm có từ hai thành viên trở lên, nhấn mạnh sự xem xét riêng rẽ từng cái một.
- Đại từ:
- Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái: Dùng để thay thế cho từng cá thể riêng lẻ đã được đề cập trước đó.
- Phó từ:
- Mỗi (cái): Dùng để chỉ sự phân bổ, cho biết mỗi cá thể trong nhóm nhận được một phần như nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please read each chapter carefully. (Hãy đọc kỹ mỗi chương.)
- Each student has a different opinion. (Mỗi học sinh có một ý kiến khác nhau.)
- Đại từ:
- I gave each of the children a gift. (Tôi đã tặng mỗi đứa trẻ một món quà.)
- There are five books here. Each is worth reading. (Có năm cuốn sách ở đây. Mỗi cuốn đều đáng đọc.)
- Phó từ:
- The tickets cost $20 each. (Vé có giá 20 đô la mỗi vé.)
- She gave us two apples each. (Cô ấy cho chúng tôi hai quả táo mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "each and every": Nhấn mạnh mạnh mẽ ý "tất cả không trừ một ai/một cái nào".
- Each and every one of you is important. (Từng người một trong số các bạn đều quan trọng.)
- "each one": Một cách nhấn mạnh khác của đại từ "each".
- I checked each one of the boxes. (Tôi đã kiểm tra từng cái một trong số các hộp.)
Biến thể và từ liên quan
- Every (tính từ): Mỗi, mọi. Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ nhóm như một tổng thể, trong khi "each" nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ.
- I exercise every day. (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) -> Nhấn mạnh thói quen hàng ngày.
- I exercise each day of the week. (Tôi tập thể dục từng ngày trong tuần.) -> Nhấn mạnh từng ngày cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Đại từ: Every single one, apiece.
- Phó từ: Per person, per item, individually.
Cụm từ cố định
- Each other: Nhau, lẫn nhau. Dùng khi hai hoặc nhiều chủ thể tác động qua lại lẫn nhau.
- They love each other deeply. (Họ yêu nhau sâu sắc.)
- The team members help each other. (Các thành viên trong đội giúp đỡ lẫn nhau.)
danh từ
- mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
- each of usmỗi người chúng ta
Idioms
- each and alltất cả mọi người, ai ai
- each othernhau, lẫn nhau