ouch
/autʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Ôi, ối, úi da: Một tiếng kêu ngắn, tự phát dùng để biểu đạt sự đau đớn, khó chịu về thể xác hoặc tinh thần một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ouch! I just stubbed my toe on the table leg. (Úi da! Tôi vừa đập ngón chân vào chân bàn.)
- Ouch, that criticism really hurt my feelings. (Ôi, lời chỉ trích đó thực sự làm tổn thương cảm xúc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phản ứng với một tình huống bất lợi hoặc gây sốc: Có thể dùng để diễn tả sự đau đớn về tài chính hoặc tinh thần.
- Ouch! I can't believe how expensive this restaurant is. (Úi! Tôi không thể tin được nhà hàng này đắt như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ow (thán từ): Một tiếng kêu khác biểu thị sự đau đớn, tương tự như "ouch" nhưng có thể ngắn gọn hơn.
- Ow! That hurt! (Ui! Đau quá!)
Từ đồng nghĩa
- Ow: Ối, ui (thán từ).
- Yow: Úi, ái (thán từ, thường biểu thị sự đau đớn hoặc ngạc nhiên mạnh hơn).
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)
- ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang)