babouche

/bə'bu:ʃ/ Cách viết khác : (papoosh) /pə'pu:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
babouche

A woman slips on a pair of embroidered babouches by the door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giày dép truyền thống: "babouche" một loại giày mềm, không gót, thường được làm từ da thuộc hoặc vải dệt. Đây loại giày truyền thống phổ biếnnhiều khu vực Bắc Phi Trung Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He slipped off his babouches before entering the mosque. (Anh ấy cởi đôi giày hạ của mình ra trước khi bước vào nhà thờ Hồi giáo.)
    • The artisan crafted beautiful leather babouches with intricate embroidery. (Người thợ thủ công đã làm ra những đôi giày hạ bằng da được thêu hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of babouches": Một đôi giày hạ.
    • She bought a colorful pair of babouches from the market in Marrakech. ( ấy đã mua một đôi giày hạ sặc sỡ từ chợ ở Marrakech.)
Biến thể từ gần giống
  • Papoosh (n): Cách viết/variant khác của "babouche", cùng chỉ một loại giày.
    • The word "papoosh" is an alternate spelling for this traditional slipper. (Từ "papoosh" một cách viết khác cho loại dép truyền thống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Slipper: Dép đi trong nhà, hài (nghĩa rộng hiện đại hơn, không mang đặc trưng văn hóa cụ thể).
  • Mule: Một loại giày/dép hở gót (thiết kế tương tự nhưng nguồn gốc khác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào trong tiếng Anh sử dụng từ "babouche". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loại giày.)

babouche

A woman slips on a pair of embroidered babouches by the door.

danh từ
  1. giày hạ, hài (A-ÃRập)