achy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị đau nhức, đau âm ỉ: Mô tả cảm giác đau dai dẳng, liên tục và thường không dữ dội, có thể lan tỏa khắp một vùng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I feel tired and achy all over. (Tôi cảm thấy mệt mỏi và đau nhức khắp người.)
- Her muscles were achy after the long hike. (Cơ bắp của cô ấy bị đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài.)
- He complained of an achy back from sitting too long. (Anh ấy than phiền về cơn đau lưng âm ỉ do ngồi quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "achy" thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường để mô tả các cơn đau liên quan đến cảm cúm, mệt mỏi, hoặc hoạt động quá sức. Nó khác với các từ chỉ cơn đau cấp tính, dữ dội như "sharp pain".
- The flu left me with an achy, feverish feeling. (Cơn cúm khiến tôi có cảm giác đau nhức và sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ache (n): Cơn đau nhức.
- I have a stomach ache. (Tôi bị đau bụng.)
- Ache (v): Đau nhức.
- My legs ache from standing. (Chân tôi đau nhức vì đứng lâu.)
- Aching (adj): Đau nhức (thường dùng trước danh từ).
- She rubbed her aching feet. (Cô ấy xoa bóp đôi bàn chân đang đau nhức.)
Từ đồng nghĩa
- Painful: Đau đớn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cơn đau ở mọi mức độ).
- Sore: Đau, nhức (thường do viêm hoặc căng cơ, ví dụ: đau họng - sore throat).
- Throbbing: Đau theo nhịp đập (như mạch đập).
Từ trái nghĩa
- Pain-free: Không đau đớn.
- Comfortable: Thoải mái, dễ chịu.