itchy
/'itʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy ngứa ngáy, muốn gãi: Mô tả cảm giác khó chịu trên da khiến người ta muốn gãi.
- Gây ra cảm giác ngứa: Mô tả thứ gì đó (như vải, côn trùng cắn) là nguyên nhân gây ngứa.
- (Nghĩa bóng, không chính thức) Nóng lòng, háo hức, bồn chồn muốn làm điều gì đó: Diễn tả trạng thái mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ một cách khó kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My mosquito bite is very itchy. (Vết muỗi đốt của tôi rất ngứa.)
- This wool sweater is too itchy to wear. (Chiếc áo len len này quá ngứa để mặc.)
- He's getting itchy feet and wants to travel again. (Anh ấy đang nóng lòng và muốn đi du lịch trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"itchy feet" (thành ngữ): cảm giác bồn chồn muốn đi đâu đó hoặc thay đổi công việc.
- After two years in the same job, she's got itchy feet. (Sau hai năm làm cùng một công việc, cô ấy cảm thấy nóng lòng muốn thay đổi.)
"itchy fingers" (thành ngữ): sự thèm muốn hoặc háo hức làm điều gì đó, thường là lấy hoặc chạm vào thứ gì.
- The kids had itchy fingers looking at all the cookies. (Lũ trẻ háo hức nhìn đống bánh quy.)
Biến thể và từ gần giống
Itch (danh từ): cảm giác ngứa; sự thèm muốn.
- I have an itch on my back. (Tôi bị ngứa ở lưng.)
Itch (động từ): làm cho ngứa; cảm thấy ngứa; khao khát.
- The label on this shirt itches my neck. (Nhãn áo này làm cổ tôi ngứa.)
Itchiness (danh từ): tình trạng ngứa ngáy.
- The itchiness from the rash was unbearable. (Cơn ngứa từ phát ban là không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Pruritic (tính từ, y học): thuộc về hoặc gây ngứa.
- Fidgety (tính từ): cựa quậy, bồn chồn (cho nghĩa bóng "nóng lòng").
- Restless (tính từ): không yên, bứt rứt (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
To have an itchy palm: tham lam, hay đòi tiền hoặc hối lộ.
- Be careful with that official; they say he has an itchy palm. (Hãy cẩn thận với viên chức đó; người ta nói hắn ta rất tham lam.)
To scratch an itch: (nghĩa đen) gãi chỗ ngứa; (nghĩa bóng) thỏa mãn một mong muốn hoặc nhu cầu.
- I bought a new book to scratch my reading itch. (Tôi mua một cuốn sách mới để thỏa mãn cơn thèm đọc sách.)