pachyderm

/'pækidə:m/
Học thuật
Thân thiện
pachyderm

A large pachyderm stands near a watering hole in the savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật da dày: Một loài động vật lớn, không nhai lại, móng guốc đặc biệt lớp da rất dày. Thuật ngữ này trong phân loại học từng được dùng để chỉ một nhóm động vật bao gồm voi, tê giác hà mã.
    • Con voi: Trong cách dùng thông thường, "pachyderm" thường được hiểu trực tiếp con voi.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Người trơ trẽn, mặt dày: Chỉ người có vẻ ngoài hoặc tính cách dày dạn, không dễ bị tổn thương hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật học):
    • The elephant, rhinoceros, and hippopotamus are all considered pachyderms. (Voi, tê giác hà mã đều được coi những loài động vật da dày.)
    • The natural history museum has a fascinating exhibit on ancient pachyderms. (Bảo tàng lịch sử tự nhiên một triển lãm hấp dẫn về các loài động vật da dày cổ đại.)
  • Danh từ (nghĩa thông thường):
    • We saw a herd of pachyderms at the waterhole. (Chúng tôi thấy một đàn voihố nước.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • He was a political pachyderm, unaffected by the constant criticism. (Ông ta một kẻ mặt dày trong chính trường, không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "pachyderm" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ( = dày, = da). Trong phân loại học hiện đại, không còn một nhóm phân loại khoa học chính thức nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ phổ thông văn chương để chỉ các loài thú lớn da dày.
  • Có thể dùng một cách hình tượng để miêu tả thứ đó to lớn, nặng nề hoặc có vẻ ngoài thô ráp, dày dặn.
    • The old pachyderm of a truck lumbered down the road. (Chiếc xe tải kỹ to như con voi da dày lọc cọc đi xuống đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachydermatous (tính từ): Thuộc về động vật da dày; (nghĩa bóng) da dày, trơ trẽn.
    • The pachydermatous skin of the rhinoceros provides protection. (Làn da dày của con tê giác cung cấp sự bảo vệ.)
    • He was pachydermatous to their insults. (Anh ta trơ trẽn trước những lời lăng mạ của họ.)
  • Pachydermia (danh từ, y học): Chứng dày da.
Từ đồng nghĩa
  • Thick-skinned animal: Động vật da dày (nghĩa đen).
  • Elephant: Con voi (nghĩa thông dụng phổ biến nhất của "pachyderm").
  • (Nghĩa bóng) Callous person: Người nhẫn tâm, vô cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Pachyderm hiếm khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất của từ này trực tiếp để chỉ loài vật. Tuy nhiên, tính từ pachydermatous đôi khi được dùng trong thành ngữ "to be pachydermatous" với nghĩa bóng " làn da dày", tức là không dễ bị xúc phạm hoặc làm tổn thương.
    • As a comedian, you need to be a bit pachydermatous to handle the criticism. ( một diễn viên hài, bạn cần phải hơi "da dày" một chút để đối mặt với những lời chỉ trích.)
pachyderm

A large pachyderm stands near a watering hole in the savanna.

danh từ
  1. (động vật học) loài vật da dày
  2. con voi
  3. (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

Từ chứa "pachyderm"