debase
/di'beis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm mất phẩm cách, làm đê tiện, làm hạ thấp nhân phẩm: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém đạo đức, kém danh dự, hoặc thấp kém hơn về mặt đạo đức.
- Làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên kém giá trị, kém chất lượng hoặc ít được tôn trọng hơn.
- Làm giả (tiền đúc): Hành động trộn kim loại quý (như vàng, bạc) trong tiền xu với kim loại thường, làm giảm giá trị thực của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The dictator used propaganda to debase his political opponents. (Nhà độc tài dùng tuyên truyền để làm mất phẩm cách các đối thủ chính trị của ông ta.)
- Using cheap materials will debase the overall quality of the product. (Việc sử dụng vật liệu rẻ tiền sẽ làm giảm chất lượng tổng thể của sản phẩm.)
- In ancient times, rulers would sometimes debase the currency to pay for wars. (Thời xưa, các nhà cai trị đôi khi làm giả tiền đúc để chi trả cho chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to debase oneself": tự làm hạ thấp phẩm giá của chính mình.
- He felt he had debased himself by accepting the bribe. (Anh ta cảm thấy mình đã tự làm hạ thấp phẩm giá khi nhận hối lộ.)
- "to debase the currency": làm giảm giá trị đồng tiền (thông qua lạm phát hoặc làm giả tiền đúc).
- The government's decision to print more money will ultimately debase the currency. (Quyết định in thêm tiền của chính phủ cuối cùng sẽ làm giảm giá trị đồng tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Debasement (danh từ): sự làm giảm giá trị/phẩm chất; sự làm giả (tiền).
- The debasement of the national discourse is concerning. (Sự suy giảm chất lượng của diễn ngôn quốc gia rất đáng lo ngại.)
- Debased (tính từ): đã bị làm cho thấp kém/suy đồi; (tiền) đã bị làm giả.
- He spoke in a debased form of the language. (Anh ta nói một biến thể suy đồi của ngôn ngữ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Degrade: làm giảm cấp bậc, làm mất phẩm giá.
- Corrupt: làm cho hư hỏng, tha hóa.
- Adulterate: pha trộn, làm giảm độ tinh khiết (thường dùng cho thực phẩm, chất liệu).
- Devalue: làm giảm giá trị.
Từ trái nghĩa
- Elevate: nâng cao.
- Ennoble: làm cho cao quý.
- Purify: thanh lọc, làm cho tinh khiết.
- Appreciate: nâng cao giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "debase". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "debase".)
ngoại động từ
- làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn
- làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng
- làm giả (tiền...)