coiled

Học thuật
Thân thiện
coiled

A snake is coiled on a flat rock in the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cuộn, được quấn: Trạng thái của một vật dài, mềm dẻo (như dây, lò xo, rắn) đã được xếp thành các vòng tròn đồng tâm hoặc hình xoắn ốc.
    • dạng cuộn: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc tự nhiên dạng xoắn ốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sailor stored the coiled rope neatly in the locker. (Người thủy thủ cất sợi dây được cuộn gọn gàng vào tủ.)
    • A coiled spring stores mechanical energy. (Một lò xo dạng cuộn dự trữ năng lượng học.)
    • We saw a coiled hose by the garden wall. (Chúng tôi thấy một ống vòi được cuộn lại bên bức tường vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly/loosely coiled": được cuộn chặt/lỏng.
    • Her hair was tightly coiled into a bun. (Tóc ấy được cuộn chặt thành một búi.)
  • Dùng trong sinh học để mô tả cấu trúc:
    • DNA has a coiled structure. (DNA cấu trúc dạng xoắn ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coil (động từ): cuộn, quấn lại.
    • Please coil the wire after use. (Hãy cuộn sợi dây lại sau khi sử dụng.)
  • Coil (danh từ): cuộn, vòng xoắn.
    • A coil of thick rope. (Một cuộn dây thừng dày.)
  • Uncoiled (tính từ): không bị cuộn, đã được thả ra.
    • The snake lay uncoiled in the sun. (Con rắn nằm duỗi thẳng dưới nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wound: được quấn (quanh một vật khác).
  • Spiraled: hình xoắn ốc.
  • Curled: được cuộn tròn (thường lỏng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "coiled". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "coil").

Thành ngữ liên quan
  • "Like a coiled spring": Như một lò xo bị nén, dùng để miêu tả ai đó đang rất căng thẳng, sẵn sàng hành động hoặc bùng nổ.
    • Before the race, he was tense like a coiled spring. (Trước cuộc đua, anh ấy căng thẳng như một lò xo bị nén.)
coiled

A snake is coiled on a flat rock in the sun.

Adjective
  1. được cuộn, quấn (đặc biệt theo đường tròn đồng tâm, hoặc là đường xoắn ốc)