convolute
/'kɔnvəlu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cuộn lại, xoắn lại: Mô tả thứ gì đó có hình dạng xoắn ốc, uốn cong hoặc quấn quanh một trục. Trong thực vật học, thường dùng để mô tả cánh hoa, lá, hoặc các bộ phận khác.
- Phức tạp, rối rắm: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một cái gì đó phức tạp, khó hiểu, giống như những đường xoắn ốc rối rắm.
Động từ:
- Làm cho rối rắm, làm cho phức tạp: Hành động làm cho một vấn đề, lập luận hoặc câu chuyện trở nên khó hiểu hơn.
- Cuộn lại, xoắn lại: Hành động quấn hoặc xoắn một vật thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The shell had a beautiful, convolute pattern. (Vỏ ốc có một hoa văn xoắn ốc rất đẹp.)
- His explanation was so convolute that no one understood. (Lời giải thích của anh ta quá rối rắm đến nỗi không ai hiểu.)
Động từ:
- He tends to convolute simple stories with unnecessary details. (Anh ấy có xu hướng làm những câu chuyện đơn giản trở nên rối rắm với những chi tiết không cần thiết.)
- The vine convoluted itself around the tree branch. (Dây leo quấn quanh cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Convolute reasoning": Lập luận rườm rà, phức tạp một cách không cần thiết.
- The legal document was full of convolute reasoning. (Tài liệu pháp lý đầy những lập luận rườm rà.)
"Convolute structure": Cấu trúc phức tạp, nhiều lớp.
- The novel has a convolute structure with multiple timelines. (Cuốn tiểu thuyết có cấu trúc phức tạp với nhiều dòng thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Convoluted (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, có cùng nghĩa "phức tạp, rối rắm" hoặc "cuộn xoắn".
- A convoluted plot. (Một cốt truyện rối rắm.)
Convolution (n): Sự cuộn xoắn; (trong toán học, xử lý tín hiệu) phép tích chập; sự phức tạp.
- The convolutions of the brain. (Các nếp cuộn của não bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa phức tạp): Complicated (phức tạp), intricate (tinh vi, rắc rối), tangled (rối tung).
- Động từ (nghĩa làm phức tạp): Complicate (làm cho phức tạp), obfuscate (làm cho tối nghĩa).
- Động từ (nghĩa cuộn lại): Coil (cuộn tròn), twist (xoắn), wind (quấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "convolute".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "convolute".
danh từ
- sự quấn lại, sự xoắn lại
tính từ
- (thực vật học) quấn