sophisticate
/sə'fistikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên tinh vi, phức tạp hoặc tinh tế hơn: Hành động làm cho một vật, ý tưởng, thiết kế hoặc hệ thống trở nên tinh xảo, phức tạp hoặc tinh tế hơn.
- Làm mất đi sự giản dị, hồn nhiên, chất phác: Hành động làm cho một người, đặc biệt là người trẻ, trở nên ít hồn nhiên, giản dị hơn do tiếp xúc với kinh nghiệm hoặc lối sống phức tạp của thế giới.
- Làm giả mạo, xuyên tạc: Hành động làm thay đổi một thứ gì đó (như tài liệu, chất liệu) theo cách không trung thực, thường để đánh lừa.
- Pha loãng hoặc pha trộn: Hành động làm giảm độ tinh khiết hoặc chất lượng của một thứ (như rượu) bằng cách thêm thứ khác vào.
Nội động từ:
- Ngụy biện: Hành động sử dụng lý lẽ tinh vi nhưng sai lầm hoặc gây hiểu nhầm để tranh luận.
Danh từ:
- Người sành điệu, người tinh tế: Một người có kinh nghiệm sống phong phú, có kiến thức rộng về văn hóa, thời trang và những thứ tinh tế, và thường có phong cách sống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Technology has sophisticated the way we communicate. (Công nghệ đã làm cho cách chúng ta giao tiếp trở nên tinh vi hơn.)
- Living in the big city sophisticated her tastes in art and food. (Sống ở thành phố lớn đã làm cho gu nghệ thuật và ẩm thực của cô ấy trở nên tinh tế hơn.)
- The wine was sophisticated with water. (Rượu vang đã bị pha loãng với nước.)
Danh từ:
- He was known as a sophisticate who frequented art galleries and fine restaurants. (Anh ấy được biết đến như một người sành điệu, thường xuyên lui tới các phòng trưng bày nghệ thuật và nhà hàng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sophisticate an argument": Làm cho một lập luận trở nên phức tạp hoặc tinh vi hơn, đôi khi theo hướng quá mức hoặc gây rối.
- He tends to sophisticate simple issues with unnecessary jargon. (Anh ta có xu hướng làm cho những vấn đề đơn giản trở nên rắc rối bằng những thuật ngữ không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sophisticated (tính từ): Tinh vi, phức tạp, tinh tế, sành điệu.
- A sophisticated piece of machinery. (Một cỗ máy tinh vi.)
- She has a sophisticated palate. (Cô ấy có vị giác tinh tế.)
- Sophistication (danh từ): Sự tinh vi, sự phức tạp, sự tinh tế, sự sành điệu.
- The sophistication of modern technology. (Sự tinh vi của công nghệ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (làm tinh vi): Complicate, refine, elaborate.
- Động từ (làm mất sự hồn nhiên): Worldly-wise, disillusion.
- Động từ (làm giả): Adulterate, tamper with, falsify.
- Danh từ (người sành điệu): Connoisseur, cosmopolitan, man/woman of the world.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến trực tiếp.)
ngoại động từ
- dùng phép nguỵ biện (vào một vấn đề)
- làm hiểu nhầm bằng biện pháp nguỵ biện
- làm cho (vấn đề...) trở nên rắc rối, làm cho trở nên tinh vi; làm (ai) mất tính chất phác, làm mất tính hồn nhiên, làm (ai) mất tính giản dị
- làm giả, xuyên tạc (một văn kiện)
- pha loãng (rượu...)
nội động từ
- nguỵ biện