convoluted
/'kɔnvəlu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phức tạp, rối rắm: Dùng để mô tả một cái gì đó rất phức tạp, khó hiểu vì có quá nhiều chi tiết, bước hoặc phần xoắn lại với nhau.
- Quấn, xoắn (theo nghĩa đen): Mô tả hình dạng vật lý của một vật bị xoắn hoặc cuộn lại thành nhiều vòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa phức tạp):
- His explanation was so convoluted that no one could understand it. (Lời giải thích của anh ấy quá rối rắm đến nỗi không ai có thể hiểu được.)
- The company has a convoluted process for approving expenses. (Công ty có một quy trình phê duyệt chi phí cực kỳ phức tạp.)
- Tính từ (nghĩa xoắn):
- The shell had a beautiful, convoluted shape. (Chiếc vỏ có một hình dạng xoắn ốc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Convoluted logic/argument": Lập luận rườm rà, phức tạp một cách không cần thiết.
- The politician's convoluted argument failed to convince the public. (Lập luận rườm rà của chính trị gia đã không thuyết phục được công chúng.)
- "Convoluted plot": Cốt truyện phức tạp với nhiều tình tiết chồng chéo.
- The movie's convoluted plot made it difficult to follow. (Cốt truyện phức tạp của bộ phim khiến người xem khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Convolute (động từ): Xoắn, cuộn lại.
- The vine convoluted around the tree branch. (Cây nho xoắn quanh cành cây.)
- Convolution (danh từ): Sự xoắn lại; (trong toán học, xử lý tín hiệu) phép tích chập.
- The convolutions of the human brain are fascinating. (Các nếp cuộn của bộ não con người rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Complex: phức tạp.
- Intricate: tinh vi, phức tạp.
- Tangled: rối tung, rối rắm.
- Tortuous: quanh co, khúc khuỷu.
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
- Clear: rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- A convoluted web of lies: Một mạng lưới lời nói dối chằng chịt, phức tạp.
- He was trapped in his own convoluted web of lies. (Anh ta mắc kẹt trong mạng lưới lời nói dối chằng chịt do chính mình tạo ra.)
tính từ
- quấn, xoắn