convoluted

/'kɔnvəlu:t/
Học thuật
Thân thiện
convoluted

The lawyer struggled to explain the convoluted contract to his client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức tạp, rối rắm: Dùng để mô tả một cái đó rất phức tạp, khó hiểu quá nhiều chi tiết, bước hoặc phần xoắn lại với nhau.
    • Quấn, xoắn (theo nghĩa đen): Mô tả hình dạng vật của một vật bị xoắn hoặc cuộn lại thành nhiều vòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phức tạp):
    • His explanation was so convoluted that no one could understand it. (Lời giải thích của anh ấy quá rối rắm đến nỗi không ai có thể hiểu được.)
    • The company has a convoluted process for approving expenses. (Công ty một quy trình phê duyệt chi phí cực kỳ phức tạp.)
  • Tính từ (nghĩa xoắn):
    • The shell had a beautiful, convoluted shape. (Chiếc vỏ một hình dạng xoắn ốc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convoluted logic/argument": Lập luận rườm rà, phức tạp một cách không cần thiết.
    • The politician's convoluted argument failed to convince the public. (Lập luận rườm rà của chính trị gia đã không thuyết phục được công chúng.)
  • "Convoluted plot": Cốt truyện phức tạp với nhiều tình tiết chồng chéo.
    • The movie's convoluted plot made it difficult to follow. (Cốt truyện phức tạp của bộ phim khiến người xem khó theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Convolute (động từ): Xoắn, cuộn lại.
    • The vine convoluted around the tree branch. (Cây nho xoắn quanh cành cây.)
  • Convolution (danh từ): Sự xoắn lại; (trong toán học, xử lý tín hiệu) phép tích chập.
    • The convolutions of the human brain are fascinating. (Các nếp cuộn của bộ não con người rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Complex: phức tạp.
  • Intricate: tinh vi, phức tạp.
  • Tangled: rối tung, rối rắm.
  • Tortuous: quanh co, khúc khuỷu.
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
  • Clear: rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • A convoluted web of lies: Một mạng lưới lời nói dối chằng chịt, phức tạp.
    • He was trapped in his own convoluted web of lies. (Anh ta mắc kẹt trong mạng lưới lời nói dối chằng chịt do chính mình tạo ra.)
convoluted

The lawyer struggled to explain the convoluted contract to his client.

tính từ
  1. quấn, xoắn

Từ tương tự