tortuous
/'tɔ:tjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc vật thể có nhiều khúc cua, vòng xoắn, không thẳng.
- (Nghĩa bóng) Quanh co, rắc rối, phức tạp: Dùng để mô tả một quá trình, lý lẽ, câu chuyện, hoặc suy nghĩ không trực tiếp, minh bạch mà phức tạp và khó theo dõi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- We drove along a tortuous mountain road. (Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường núi quanh co.)
- The river follows a tortuous path through the canyon. (Con sông chảy theo một lối đi khúc khuỷu xuyên qua hẻm núi.)
Nghĩa bóng (trừu tượng):
- The novel's plot was tortuous and full of surprises. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rắc rối và đầy bất ngờ.)
- After months of tortuous negotiations, they finally reached an agreement. (Sau nhiều tháng đàm phán quanh co, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tortuous logic": lập luận quanh co, phức tạp.
- His explanation was full of tortuous logic that was hard to follow. (Lời giải thích của anh ta đầy lập luận quanh co khó mà theo kịp.)
"a tortuous journey": một hành trình gian nan, đầy chông gai (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Her path to success was a long and tortuous journey. (Con đường đến thành công của cô ấy là một hành trình dài và gian nan.)
Biến thể và từ gần giống
Tortuously (trạng từ): một cách quanh co, khúc khuỷu; một cách rắc rối.
- The plot develops tortuously. (Cốt truyện phát triển một cách rắc rối.)
Tortuosity (danh từ): sự quanh co, tính chất khúc khuỷu.
- The tortuosity of the old streets makes the town charming. (Sự quanh co của những con phố cổ khiến thị trấn trở nên quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Winding, twisting, serpentine: quanh co, uốn lượn (nghĩa đen).
- Convoluted, complicated, intricate: rắc rối, phức tạp (nghĩa bóng).
- Devious, circuitous: vòng vo, không trực tiếp.
Từ trái nghĩa
- Straight, direct: thẳng, trực tiếp.
- Simple, straightforward: đơn giản, thẳng thắn, minh bạch.
Lưu ý
- Không nhầm lẫn tortuous (quanh co) với torturous (tra tấn, đau đớn), mặc dù cách viết và phát âm gần giống. Một quá trình tortuous (phức tạp, quanh co) cũng có thể cảm thấy như torturous (đau đớn, mệt mỏi).
tính từ
- quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
- a tortuous pathmột con đường quanh co
- (nghĩa bóng) quanh co, loanh quanh; xảo trá
- a tortuous argumentmột lý lẽ quanh co